Máy đo góc điện tử UNI-T LM320A
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: LM320A
Xuất xứ: Trung Quốc
UNI-T LM320A
Thông số kỹ thuật
Chứng nhận: RoHS
Dải đo: 4×90°
Độ chính xác: ± 0.2°
Độ phân giải: 0.01°
Hiển thị: EBTN
Dung lượng pin: Pin Lithium 3.7V (300mah)
Sạc: Type C
Thời gian làm việc: 2h
Đế nam châm: Nam châm hai mặt
Màu: Đỏ & đen
N.G: 106g
Kích thước: 60×60×30mm
Phụ kiện: Cáp Type-C đực-cái, USB adapter
Cung cấp bao gồm: Gift box, HDSD tiếng Anh
PCS/CTN: 6
Kích thước thùng carton: 165×150×130mm

Máy hàn tự động ra dây QUICK 376DI
Đầu dò nhiệt độ con lăn HP-102A-B13
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-214
Ampe kìm Hioki CM4373
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343D
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Ống PITOT loại L KIMO TPL-06-800 (Ø6 mm/800 mm)
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Thước đo góc vuông INSIZE 4796-500
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Máy kiểm tra điện trở cách điện Smartsensor AR907A+
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Nhãn in BROTHER TZe-231
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Máy đo bức xạ nhiệt PCE SPM 1
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Máy kiểm tra điện áp KYORITSU KT171
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Nguồn một chiều BKPRECISION 1735A (0-30V/3A)
Máy đo nhiệt UNI-T UT305C+(2200°C)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 311 (Kiểu K)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04FA (10 mm)
Tô vít cân lực KTC GLK060(12-60 cNm)
Máy đo từ tính AC/DC Lutron MG-3002
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV111
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Máy kiểm tra độ dày lớp sơn bột Defelsko PC3 




