Máy đo khí CO KIMO CO50
Hãng sản xuất: KIMO
Model: CO50
Xuất xứ: Pháp
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo khí CO:
Đơn vị: PPM
Dải đo: 0 đến 500 ppm
Độ chính xác:
0 đến 100 ppm: ±3 ppm
100 đến 500ppm: ±3% giá trị đọc
Độ phân giải: 0.1 ppm
Đo nhiệt độ:
Đơn vị: °C, °F
Dải đo: -20 đến +80 °C
Độ chính xác: ±0.4% giá trị đọc (±0.3°C)
Độ phân giải: 0.1 °C
Hiển thị LCD 1 dòng
Kích cỡ màn hình: 50 x 20 mm
Cấp bảo vệ: IP54
Nguồn : 4 pin AAA 1.5V
Trọng lượng : 200g
Cung cấp kèm theo : túi đựng, giấy chứng nhận hiệu chuẩn của hãng, hdsd
Chi tiết
datasheet
Ứng dụng:
Đo hàm lượng khí CO rò rỉ trong không khí xung quanh tại các tòa nhà, văn phòng, nhà xưởng.
Phát hiện sớm nồng độ khí CO độc hại vượt ngưỡng cho phép tại các khu vực sản xuất công nghiệp, hầm gửi xe, hoặc lò hơi.
Kiểm tra sự rò rỉ khí CO từ các hệ thống ống khói, thiết bị sưởi ấm hoặc động cơ đốt trong.
Đo nhiệt độ môi trường: Hỗ trợ đo nhanh nhiệt độ không khí xung quanh với cảm biến NTC tích hợp.

Máy phân tích công suất AC/DC GW INSTEK GPM-8213
AC Adapter Hioki Z1005
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Ampe kìm Fluke 303 (AC 600A)
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312
Ampe kìm UNI-T UT210C
Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Máy đo điện trở đất Benetech GT5105A
Thiết bị đo công suất LUTRON DW-6163
Máy Đo Hàm Lượng Sắt Hanna HI97721
Máy đo hàm lượng sắt Martini Mi408
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Cờ lê lực KTC CMPC0253 (3/8 inch; 5-25Nm)
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST9450
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Máy đo độ dày con lăn TechlockSM-1205L-RL(5mm/0.001mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250 (160-250mm)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ PCE MAM 2
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Máy đo độ rung EXTECH VB400
Dây camera PCE VE 180-SC
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Module đo áp suất, nhiệt độ KIMO MPR-2000M
Máy đo nhiệt độ TESTO 104 (-50°C~250°C, IP65)
Máy đo lực kéo nén Algol NK-50
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Đầu dò camera EXTECH HDV-5CAM-30FM
Máy đo tốc độ gió Laserliner 082.140A
Máy đo độ cứng mút AS120MF
Đầu đo áp suất KIMO MPR-500M
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Máy đo nhiệt độ , độ ẩm PCE-313A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Bộ truyền tín hiệu không dây Hioki Z3210
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105(5mm/0.005)
Thiết bị chỉ thị pha Sew 863 PR
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Máy hàn thông minh QUICK 3202
Ampe kìm UNI-T UT216A
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1211 (3/8 inch, 20-110Nm)
Máy đo pH đất Takemura DM-13
Máy đo tốc độ gió Lutron AM-4220
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Máy đo khí CO KIMO CO50
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy đo lực INSIZE ISF-1DF1000 (1000N; 1N;±0.3%)
Bút đo độ dẫn của nước tinh khiết HANNA HI98308
Thước cặp cơ INSIZE 1205-1502S
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-426-10E (0-1.5mm/0.01mm)
Máy đo độ ồn TENMARS TM-104 (35~135dB)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A-H
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, vôi vữa Lutron MS-7003
Earth Nets HIOKI 9050
Đế từ INSIZE 6212-100
Thước đo sâu điện tử (có 2 móc câu) INSIZE 1144-150A
Máy đo nhiệt độ TESTO 926 (-50 ~ +400 °C)
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Máy đo CO2 TESTO 535 (0-10000ppm)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
Máy đo tốc độ không tiếp xúc INSIZE 9223-120 (2,5 ~ 99999RPM)
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823 
