Máy đo khí CO Temtop LKC-1000C
Hãng sản xuất: Elitech
Model: LKC-1000C
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuât:
Kích thước: 177 × 65.5 × 32 mm (6.9 × 2.6 × 1.2 in)
Khối lượng: ~190 g
Dung lượng pin: 3000mAh
Thời lượng pin: ~18 giờ (ở mức sáng nền cấp 2)
Nguồn sạc: DC 5V, 1A (Micro USB)
Màn hình hiển thị: TFT LCD màu
Điều kiện hoạt động: Nhiệt độ: 0 ~ 50°C (32 ~ 122°F) Độ ẩm: 0 ~ 90% RH
Dải đo: CO 0 ~ 1000 PPM
Độ phân giải CO: 1 PPM
Ưu điểm:
Đo nồng độ khí CO với độ chính xác cao, hỗ trợ bảo vệ sức khỏe và an toàn lao động.
Hiển thị đồng thời CO, nhiệt độ và độ ẩm trên màn hình màu TFT sắc nét.
Cảnh báo ngưỡng linh hoạt, dễ dàng thiết lập theo yêu cầu giám sát.
Lưu trữ & xuất dữ liệu nhanh chóng qua USB, thuận tiện phân tích và báo cáo.
Pin dung lượng lớn 3000mAh, hoạt động liên tục đến 50 giờ.
Hỗ trợ hiệu chuẩn để đảm bảo độ tin cậy lâu dài.
Thiết kế nhỏ gọn – cầm tay, dễ dàng mang theo hiện trường.
Ứng dụng:
Giám sát khí CO trong hầm lò, bãi đỗ xe, xưởng sản xuất, nhà máy.
Dùng trong công tác an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy.
Ứng dụng cho kỹ sư môi trường, phòng thí nghiệm, cơ quan kiểm định.
Hỗ trợ theo dõi chất lượng không khí trong khách sạn, tòa nhà, bệnh viện.

Bút đo nhiệt độ thực phẩm Smartsensor AR212
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Thước đo góc INSIZE 4799-1120
Máy đo cường độ ánh sáng Tes 1334A
Máy Đo Tốc Độ Gió Nhiệt Độ Môi Trường Kimo LV50
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XD
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-t UT501B
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Thiết bị đo LCR BK Precision 878B (1Khz)
Máy thử độ cứng bê tông Huatec HTH-75
Thiết bị đo điện trở đất HIOKI FT6380-50
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Điện cực đo PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-S7)
Bộ nguồn DC QJE QJ3010S (0 ~ 30V/0~10A)
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA
Ống PITOT loại L KIMO TPL-06-800 (Ø6 mm/800 mm)
Thước đo cạnh vát Insize 1537-8 