Máy đo khí CO2 Lutron GCH-2018 (4000 ppm)
Hãng sản xuất: Lutron
Model: GCH-2018
Hãng sản xuất: Lutron
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đo nồng độ CO2
+ Giải đo: 0 ~ 4000 ppm
+ Độ phân giải: 1ppm
+ Độ chính xác: ± 40 ppm (<1000 ppm=”” v=”” 250=”” ppm=””>3000)
Đo nhiệt độ
+ Giải đo: 0 ~ 50 oC
+ Độ phân giải: 0.1
+ Độ chính xác: -0.8oC
Đo độ ẩm
+ Giải đo: 10% ~ 95% R.H
+ Độ phân giải: 0.1% RH
+ Độ chính xác: ± 3%
Bảo hành: 12 tháng
Đầu ra: RS232/ USB PC
Cảm biến: 1 que đo CO2, một que đo nhiệt độ, độ ẩm
Nguồn: DC 1.5V Battery (UM3, AA) x 6 PCs
Khối lượng: 372 g
Kích thước: 173 x 68 x 42mm (máy)
Phụ kiện: Que đo CO2, Nhiệt độ, Hộp đựng, HDSD

Camera nhiệt UNI-T UTi120P(-20~400 °C)
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Ampe kìm SANWA DCM400
Ampe kìm AC DC Fluke 376
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Đế Panme MITUTOYO 156-101-10
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc KIMO TK62
Thiết bị đo công suất Sew PM-10
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Thước đo góc MITUTOYO 187-201
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Ampe kìm SEW 3904 CL
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Ampe kìm UNI-T UT220
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Máy đo khí NH3 Smartsensor AR8500
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Máy khò và hàn ATTEN AT8586 (Hiển thị LED)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1651
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1105 ER
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847
Điện cực pH Adwa AD1230B
Đồng hồ vạn năng OWON OW16B
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4141 
