Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Hãng sản xuất: Extech
Model: RD300
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dùng phát hiện chất gas lạnh trong điều hòa không khí và hệ thống làm mát: R‐22, R‐134a,R404a,R410a,and all CFCs,HCFCs and HFCs
Cảm biến diode
Có đèn led tại đầu dò ( có thể bật tắt) cho phép làm việc trong điều kiện ánh sáng môi trường mờ
Có đèn Led chỉ thị mức độ cao thấp, người dùng có thể chỉnh độ nhạy 0.25/0.50/0.99 oz per year
cảnh báo bằng còi và đèn báo
báo pin thấp
Kích thước: 7.2×2.8×1.6″ (184x70x40mm)
Trọng lượng: 10oz (280g)
Cung cấp kèm theo: pin 9V, hộp đựng

Thước cặp điện tử INSIZE 1102-200 (0~200mm)
Cân điện tử YOKE YP2001
Ampe kìm UNI-T UT216A
Máy đo màu YOKE BC-2000H
Đế Từ INSIZE 6210-100
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử Mahr 4103011KAL
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Đồng hồ bấm giờ/giây EXTECH HW30
Cáp kết nối Hioki LR9801
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Bộ truyền tín hiệu không dây Hioki Z3210
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-112
Máy đo độ chiếu sáng Tes-137
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60F (35~60mm)(Đo lỗ nông)
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Đồng hồ so TECLOCK TM-110R (10mm/0.01mm)
Máy kiểm tra Pin BK Precision 603B
Ampe kìm SEW 2960 CL
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Máy đo độ ồn LaserLiner 082.070A
Ampe kìm SEW 3902 CL
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Smartsensor AR925
Đế từ INSIZE 6212-100
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Dây camera PCE VE 180-SC
Cân phân tích Ohaus PR224 (220g/0.0001g)
Ampe kìm SEW 2660 CL
Phụ kiện KYORITSU 8241
Bộ máy quang đo sắt thang thấp Hanna HI97746
Máy chà nhám vuông SI-3018A
Đầu chuyển đổi RS232 - USB SAUTER AFH 12
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-4N (2.7~4.3mm)
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Ampe kìm UNI-T UT213B
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Đồng hồ so INSIZE 2308-10FA (0-10mm / 0.01mm)
Thước đo góc INSIZE 2374-320
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Ampe kìm UNI-T UT205A
Cần xiết lực TOPTUL ANAF1621 (1/2", 40-210Nm)
Nguồn một chiều BK Precision 1685B
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR844
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106f(5mm/0.01mm)
Đồng hồ so cơ khí MITUTOYO 2110s-10 (1mm/0.001mm)
Máy đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 832
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Máy chà nhám tròn SI-3111M
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm PCE DC 20
Bút đo ORP Milwaukee ORP57
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Máy đo độ rung Tenmars ST-140
Đế từ mini Mitutoyo 7014 (ø6mm,ø8mm)
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Bộ pin Hioki 9459
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AS823
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Đầu dò đồng hồ so MITUTOYO 120065
Máy đo điện trở Milliohm EXTECH 380580
Ampe kìm UNI-T UT221
Ampe kìm Smartsensor ST822
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2052SB (0-30mm/ 0.01mm)
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Dung dịch hiệu chuẩn cho máy đo độ đục
Máy đo độ ồn tích phân Amittari AS-156A
Thước cặp cơ khí INSIZE1214-2000
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Tay hàn QUICK 20H-90W (Chưa bao gồm đầu típ hàn)
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Camera đo nhiệt độ UNI-T UTi192M 
