Máy đo khí Hidro Smartsensor AS8809
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AS8809
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Hydro(H2):0~999PPM ;
Độ phân giải: 1PPM;
Dòng điện hoạt động: 10mA;
Điện áp hoạt động: 3,7V;
Độ ẩm hoạt động: 15% ~ 95%;
Nhiệt độ bảo quản: 0~40 ℃;
Loại màn hình: LCD loại phân đoạn;
Thời gian chạy pin: 60 giờ
Loại pin: 754060P
Ưu điểm:
Máy đo nồng độ khí Hidro Smart Sensor AS8809 là một thiết bị chuyên dụng để đo nồng độ khí hydro (H₂) trong không khí. Nó được thiết kế với cảm biến thông minh để cung cấp độ chính xác cao và khả năng phản hồi nhanh chóng đối với sự thay đổi nồng độ khí. Đây là một công cụ hữu ích trong các ngành công nghiệp như hóa chất, dầu khí, và nghiên cứu khoa học, nơi cần kiểm soát an toàn đối với khí hydro.

Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Cờ lê điều chỉnh lực xiết 1/2 inch 11 chi tiết TOPTUL GAAI1102 (40-210Nm)
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại FLUKE 59 MAX(-30~350°C)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-60 (35-60mm)
Cần xiết lực KTC CMPC1003 (9.5mm; 20-100Nm)
Thước đo cạnh vát điện tử Insize 1180-6
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-314(0.01mm/0.5mm)
Máy đo và phát hiện khí CO SENKO SP-SGT-CO
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Đế kẹp panme Mitutoyo 156-102
Hộp đầu tuýp 3/8″ 20 chi tiết TOPTUL GCAD2007
Thiết bị đo độ bóng PCE PGM 60 (0 ~ 300 GU)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Thiết bị kiểm tra ổ cắm điện EXTECH ET15
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Máy đo tốc độ gió SMARTSENSOR ST9606
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Nguồn DC lập trình tuyến tính GW INSTEK PSS-2005
Máy hiện sóng số OWON SDS1102
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-60S (35-60mm)
Panme đo trong điện tử dạng khẩu Mitutoyo 337-302
Đồng hồ so TECLOCK TM-5106(0.01/5mm)
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Đầu dò nhiệt độ bề mặt con lăn
Camera đo nhiệt độ LaserLiner 082.086A
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-405-10T
Cảm biến tải trọng (dùng cho máy đo DFG N) PCE DFG N 2.5K load cell
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Cần xiết lực KTC CMPC2004(1/2inch; 40-200Nm)
Máy đo điện từ trường PCE MFM 3000
Đồng hồ so chân gập Teclock LT-370
Tủ so màu Tilo M60
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501 



