Máy đo khí NO2 Smartsensor AS8806
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AS8806
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Loại khí:Khí Nitơ Dioxide (NO2)
Độ phân giải: 0.1ppm, phạm vi đo: 0 ~ 20 ppm
Âm thanh, Rung, Báo động nhẹ Giá trị cảnh báo có thể điều chỉnh, âm thanh cảnh báo lên tới 80 dB;
Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 50℃
Tắt nguồn tự động/thủ công
Báo động nồng độ thấp
Pin Lithium-ion có thể sạc lại 3.7V
pin Thời gian chạy làm việc: 60 giờ
Ưu điểm:
Máy đo hàm lượng NO2 Smartsensor AS8806 là dòng máy có thiết kế nhỏ gọn , rất thuận tiện cho người sử dụng mang đi mọi nơi 1 cách dễ dàng , sử dụng đơn giản thuận tiện , giao diện với màn hình hiển thị LCD thân thiện đơn giản với người dùng .Máy đo hàm lượng khí nitơ đioxit Smartsensor AS8806 phát hiện nhanh, đo chính xác nồng độ khí độc NO2 trong môi trường không khí , bảo vệ con người tránh được nguy hiểm .Máy đo khí độc cầm tay Smartsensor AS8806 thao tác nhanh chỉ với 1 nút bấm rất dễ điều khiển với mọi đối tượng người dùng máy sẽ cảnh báo bằng đèn hoặc âm thanh đồng thời màn hình sẽ hiển thị kết quả

Máy đo độ bóng DEFELSKO GLS206085-3
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Cảm biến PH HM Digital SP-P2
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Cân điện tử ED-H (3kg/0.1g)
Cần xiết lực 3/8 Toptul ANAF1203 (6-30Nm)
Đế từ MITUTOYO 7011S-10
Camera nhiệt UNI-T UTi85A(-10~400℃)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Máy đo nồng độ bụi Benetech GM8803
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Ampe kìm SEW 1010 CL
Ampe kìm UNI-T UT219DS
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Máy đo áp suất, nhiệt độ, tốc độ gió KIMO MP210
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Máy đo độ rung Uni-T UT312A
Đồng hồ so INSIZE 2309-50
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Ampe kìm SEW 2660 CL
Máy hàn thông minh QUICK TS2200
Ampe kìm AC Fluke 305
Ampe kìm UNI-T UT210A
Máy đo pH đất Takemura DM-13
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Dụng cụ đo tốc độ gió Lutron AVM05
Máy đo nồng độ cồn Sentech AL9000
Máy đo nồng độ cồn Sentech ALP-1
Ampe kìm đo điện Uni-t UT203R
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2862-101
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Bút đo pH Adwa AD12
Ampe kìm SEW ST-3602
Ampe kìm TENMARS TM-12E
Ampe kìm UNI-T UT208B
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9880
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709G(Type A)
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR930 (0~1800um, data logger)
Ampe kìm UNI-T UT205A
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201f(0.001/1mm)
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Ampe kìm UNI-T UT205E
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Cân phân tích Ohaus PR223/E (220g, 0.001g)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Tải điện tử DC BKPRECISION 8510
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Đồng hồ đo sâu Teclock DM-220 (20mm/0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Ampe kìm Hioki CM4373
Máy khò và hàn ATTEN AT8502D
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Máy đo độ ẩm gỗ Lutron MS-7013
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Đế từ tính INSIZE 6201-60
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Máy đo độ dày lớp phủ SmartSensor AR931
Ampe kìm SEW 2960 CL
Máy đo khoảng cách laser STANLEY TLM165 (50m)
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Hioki HiLOGGER LR5011
Khối V INSIZE 6896-11
Máy đo điện trở bề mặt smartsensor AS982
Đồng hồ so INSIZE 2313-1A (1mm/0.001mm)
Ampe kìm AC SMARTSENSOR ST821
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Cáp kết nối Hioki LR9802
Máy đo độ dẫn EC TDS SMARTSENSOR AR8011
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Máy đo điện trở đất SEW 2734 ER
Điện cực pH Adwa AD1131B
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Ampe kìm FLUKE 324 (AC 400A; True RMS)
Máy hiện sóng BKPRECISION 2190E
Ampe kìm SEW ST-3620
Máy kiểm tra cáp TENMARS TM-903
Máy đo nhiệt độ TESTO 925
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Panme đo ngoài điện tử đầu nhỏ Mitutoyo 331-254-30 (75-100mm/ 0.001mm)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-02
Máy đo độ ẩm gỗ UNI-T UT377A 



