Máy đo khí O2, CO, H2S, LEL Wintact WT8811
Thương hiệu: Wintact
Model: WT8811
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Phạm vi đo O2: 0 đến 30% Vol, độ phân giải: 0,1%
Phạm vi đo LEL: 0 đến 100%, độ phân giải: 0,1%
Phạm vi đo H2S: 0 đến100 μmol/mol, độ phân giải: 0,1 μmol/mol
Phạm vi đo CO: 0 đến 1000 μmol/mol, độ phân giải: 1 μmol/mol
Độ chính xác: <±5%FS
Thời gian phản hồi đo ( 90% ): <30s
Kiểu hiển thị: Màn hình LCD hiển thị ngày thời gian thực và trạng thái hệ thống, đèn LED, âm thanh, cảnh báo âm thanh và rung
Báo động 30 giây : Báo động rung âm thanh và ánh sáng
Điểm báo động:
Giấy chứng nhận chống cháy nổ Số: CNEx 18.5122
Dấu hiệu chống cháy nổ: Ex ib IIB T3 Gb
Nguồn: Pin 3.7v lithium 1800mAh
Kích thước: 71 * 153 * 49mm
Khối lượng: 218 g
Ưu điểm:
Máy đo khí O2, CO, H2S, LEL Wintact được làm bằng nhựa kỹ thuật có độ bền cao và cao su tổng hợp chống trượt, chống bụi và chống cháy nổ, có độ bền cao và cảm giác cầm tay êm ái.
Ứng dụng:
Được sử dụng rộng rãi trong dầu khí, hóa chất, bảo vệ môi trường, luyện kim, tinh chế, truyền tải và phân phối khí, y học sinh hóa, nghiên cứu nông nghiệp, v.v.

Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-300
Kìm kẹp dòng 100A Kyoritsu 8127
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Súng phun sơn Toptul KANA14N6
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2109SB-10 (1mm/ 0.001mm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-505-10
Máy đo độ dày lớp phủ lớp sơn Laserliner 082.150A
Máy đo đa khí cầm tay Bosean BH-4S
Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech WT700(700 ° C)
Thước đo sâu đồng hồ 7214TH Mitutoyo( 0-210mm )
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AR320
Máy đo pH cầm tay Milwaukee MW100
Thước đo góc vạn năng Mitutoyo 187-901
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Máy đo độ dày kim loại Benetech GM100
Máy đo điện từ trường nam châm Lutron MG3003SD
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Máy đo độ dày lớp phủ Positector 6000 F0S1
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Máy đo độ ồn Smartsensor AR824
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Máy đo cường độ ánh sáng UNI-T UT382
Dung dịch hiệu chuẩn điện cực Adwa AD7000
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9476-50
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533B
Đầu dò nhiệt độ đo nhiệt độ bê tông
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Máy đo độ dày lớp sơn, phủ DEFELSKO 6000 NAS1
Bộ cáp đo Hioki L9844
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Panme đo bước răng cơ khí INSIZE 3282-50(25-50mm)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-502 (0-1000mm)
Đồng hồ so Mitutoyo 2320S-10 (0-20mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-312
Thiết bị đo gió, nhiệt độ, độ ẩm PCE VA 20
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SCPK-150
Máy đo khí lắp cố định SENKO SI-100C HC
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu TECLOCK CSDG-A (100~230mm/0.01mm)
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger) 
