Máy đo khí SO2 Smartsensor AS8805
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AS8805
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Loại khí: SO2
Cảm biến: Cảm biến điện hóa, Tuổi thọ hai năm
Độ phân giải: 1ppm
Phạm vi đo: 0-20ppm T90 30se
Giá trị cảnh báo có thể được đặt
báo động nồng độ thấp / cao
Nhiệt độ hoạt động: -10 ~ 50℃; Tắt nguồn tự động/thủ công
Báo động nồng độ thấp
Pin Lithium-ion có thể sạc lại 3.7V
Thời gian chạy pin: 60 giờ
Ưu điểm:
Máy đo hàm lượng khí lưu huỳnh dioxide AS8805 là dòng máy có thiết kế nhỏ gọn , rất thuận tiện cho người sử dụng mang đi mọi nơi 1 cách dễ dàng , sử dụng đơn giản thuận tiện , giao diện với màn hình hiển thị LCD thân thiện đơn giản với người dùng .Máy đo hàm lượng khí lưu huỳnh smart sensor as8805 phát hiện nhanh, đo chính xác nồng độ khí độc SO2 ( lưu huỳnh dioxit) trong môi trường không khí , bảo vệ con người tránh được nguy hiểm .Máy đo khí độc cầm tay smart sensor AS8805 thao tác nhanh chỉ với 1 nút bấm rất dễ điều khiển với mọi đối tượng người dùng máy sẽ cảnh báo bằng đèn hoặc âm thanh đồng thời màn hình sẽ hiển thị kết quả

Ampe kìm TENMARS TM-2011
Máy đo điện trở đất Benetech GT5105A
Ampe kìm Hioki CM3281
Ampe kìm Hioki CM4371
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PWf(10mm/0.01mm)
Máy đo độ ẩm vật liệu Smartsensor AR971
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-882(55~153 mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Máy đo khí CO Smartsensor ST9700
Cân điện tử chống nước OHAUS VALOR 3000 V31XH402 (400g x 0.01g)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400S (250-400mm)
Máy đo điện trở đất UNI-T UT521
Compa đồng hồ đo ngoài TECLOCK GM-3
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 181 CB
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Dây camera PCE VE 180-SC
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Đồng hồ so TECLOCK TM-91f(0.1mm/10mm)
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-704 (100-160mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Tủ so màu Tilo M60
Ampe kìm SEW 1010 CL
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-701
Ampe kìm Hioki CM4376
Bút đo TDS HM Digital AP-1
Ampe kìm SEW 2960 CL
Bút đo độ ẩm đất Rapitest SOIL MOISTURE METER
Đầu đo Testo 0628 0023 (350°C)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-SDM
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR854
Máy đo khí CO2 UNI-T A37
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-209 (6-10mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ TESTO 625 (-10 ~ +60 °C)
Chân đế cho bàn map INSIZE 6902-101H
Đế từ INSIZE 6212-80
Máy đo pH EC TDS HM Digital HM-200PK
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH3 (0 ~ 80 °C; 0~14 pH, Instrument kit, chưa bao gồm điện cực)
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC22 (DC 1400A)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Máy đo môi chất lạnh đa năng Elitech MS-1000
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD700
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR814
Gía đỡ đồng hồ đo độ cứng INSIZE ISH-STD
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-1201LS (10-0.001mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4800
Điện cực đo độ dẫn điện EC YOKE DJS-1C
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Extech 445815
Máy đo độ rung Tenmars ST-140D
Đồng hồ đo độ cao Insize 2147-4B
Dao nạo ba via ống đồng Super Stars ST-207
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Máy đo gia tốc PCE VT 3700
Camera nhiệt Uni-T UTi220B
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH EA33
Máy đo độ ồn âm thanh Benetech GM1351
Máy đo độ ồn Benetech GM1356
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-200W(0-200mm/0-8)
Máy khò và hàn QUICK 707D+(800W, 100~480°C)
Ampe kìm Hioki CM4372
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-400 (250-400mm)
Đồng hồ so INSIZE 2314-3A (3mm/0.01mm)
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Máy đo nồng độ cồn Sentech ALP-1
Ampe kìm SEW ST-600
Máy đo xa Sola Vector 40 (0.2-40m)
Ampe kìm SMARTSENSOR ST823
Máy đo nhiệt độ TESTO 104 (-50°C~250°C, IP65)
Tủ so màu Tilo P60+6
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD750
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CN-18 (10~18.5mm)(Đo lỗ nhỏ)
Ampe kìm EXTECH 380947 (400A; True RMS)
Súng đo nhiệt độ Smartsensor AS862A (-50℃~900℃)
Máy đo quang Tes-133 (0,05 ~ 7000 lumens)
Thước cặp điện tử Mahr 4103011KAL
Cuộn căn lá Insize 4621-30 (0.3mm, ±9µm)
Máy quang phổ YOKE V1710
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS) 



