Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A 50m
Hãng sản xuất: Laserliner
Model: 080.937A
Xuất xứ: Đức
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A: Kích thước (W x H x D): 43 x 110 x 27 mm
Chức năng đo: Khoảng cách, diện tích, thể tích, đo tối đa/tối thiểu/khoảng
Tự động ngắt: Laser – 30s/ thiết bị- 3 phút
Đơn vị (có thể chọn): m / ft / inch / _’_”
Nhiệt độ hoạt động: -20°C … 70°C
Nhiệt độ bảo quản: -10°C … 40°C
Bước sóng Laser: 650 nm
Loại Laser: 2 < 1mw
Dải đo tối thiểu: 0,1m
Dải đo: tối đa 50 m
Độ chính xác: ± 2 mm (thông thường)
Nguồn điện: 2 pin AAA 1,5V
Trọng lượng gồm pin: 100 g

Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Đồng hồ đo sâu Teclock DM-220 (20mm/0.01mm)
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Panme điện tử đo ngoài Insize 3597-200 (100-200mm)
Đồng hồ đo sâu điện tử 547-251 Mitutoyo( 0-200mm )
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-494B (50.8mm/ 0.01mm)
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1142-200AWL
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-03(5mm)
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Máy đo khí Bosean BH-90A NH3
Chân đế kẹp panme MITUTOYO 156-105-10
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531B
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Benetech GM1312
Đầu đo nhiệt độ môi trường Kimo SAK-2
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Bộ đầu cuối 06-10 HIOKI 9690-02
Lưỡi dao thay thế Tasco TB32N-B
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC) 


