Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Hãng sản xuất: LEICA
Model: DISTO X3
Xuất xứ: Hung-ga-ri
Bảo hành: 24 Tháng
Thông số kỹ thuật
Phạm vi đo: 0.05m – 150m
Độ chính xác (Đạt chứng nhận ISO 16331-1): ± 1.0 mm
Đơn vị đo: m, ft, in
X-Range Power Technology: Có
Cảm biến nghiêng 360o: Có
Độ chính xác cảm biến nghiêng thân máy: ± 0.2o
Giới hạn làm việc với đế gá Leica DST 360 (option)
Phương ngang: 360o Sử dụng với Leica DST 360
Phương đứng: -64o > 90o Sử dụng với Leica DST 360
Độ chính xác chức năng P2P – làm việc với đế gá Leica DST 360 (option): ± 2mm / 2m ; 5mm / 5m ; 10mm / 10m
Bộ nhớ lưu ( nhớ trong):20 kết quả đo
Ứng dụng DISTO™ transfer for Windows: Có
Ứng dụng DISTO™ Plan for iOS and Android: Có
Chức năng Smart room: Có
Giao diện kết nối dữ liệu: Bluetooth® Smart
Giao diện kết nối dữ liệu điểm 3D: Bluetooth® Smart
Thời gian hoạt động Pin: Hơn 4000 lần đo: Phụ thuộc vào loại Pin, điều kiện ánh sáng môi trường, ứng dụng Bluetooth On/Off..
Nguồn sử dụng: Pin AA, 2×1.5V
Cấp bảo vệ – Chống sốc, bụi, nước…: IP65
An toàn khi rơi ở độ cao: 2m
Kích thước: 132 x 56 x 29 mm
Trọng lượng bao gồm Pin: 184g

Bút thử điện cao thế SEW 375 HP
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG1000
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc Kimo SCLCK-150
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-35KV-1x1M
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-1B
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Nhiệt kế điện tử Tasco TA410AX
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-118(200mm, 0.02mm)
Máy đo lực căng lực kéo Lutron FG-5020
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Máy đo pH nhiệt độ Milwaukee MW102 SE220
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-204-20 (10-18.5mm)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 511-210(6-10mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Máy đo độ dày bằng siêu âm Defelsko UTGC1
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Bơm định lượng HANNA BL20-2(18.3 lít/giờ)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Chất chuẩn PH4.01 HANNA HI7004L (500ml)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Bộ đồng hồ đo áp suất Tasco TB120SM II
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Ampe kìm Chauvin Arnoux MN60 (600A)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Dây nạp gas Tasco TCV140M
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Điện Cực Đo pH/EC/TDS HANNA HI1285-7
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX2 (400k Lux)
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Đồng hồ đo độ cứng Insize ISH-SAM
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-114
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Đầu đo nhiệt độ bề mặt Uni-T UT-T06 (500°C)
Bộ tuýp lục giác dài 1/2 inch dùng cho súng 10 món TOPTUL GDAD1002
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 389-271-30 (0-25mm/ 0.001mm)
Kìm dòng điện AC Chauvin Arnoux MINI01
Súng hơi vặn ốc TOPTUL KAAJ1240 (3/8", 542 Nm)
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H2 (-10 ~ +70 °C; 2~ 98 %rH)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Bộ dưỡng đo ren MITUTOYO 188-122
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATA50C-P
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Máy đo độ cứng kim loại Amittari AL-150A 
