Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: LM200C
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T LM200C
Thông số kỹ thuật
Màn hình: IPS
Kích thước màn hình: 2.4″
Khoảng cách: 200m
Đơn vị hiển thị nhỏ nhất: 0.001m
Đơn vị đo: m/ft/in/ft+in
Độ chính xác: ±2mm
Cấp laze: 2
Loại laze: 630~670nm, <1mW
Tự động quay: Có
Chế độ camera: Có
Phép đo đơn: Có
Đo liên tiếp: Có
MAX/MIN: Có
Đo diện tích: Có
Đo khoảng cách theo Pythagoras: Có
Diện tích tam giác: Có
Đo thể tích: Có
Tự động đo ngang: Có
Tự động đo dọc: Có
Cộng/trừ: Có
Lưu dữ liệu: 100
Tự động tắt máy: Có
Tự động tắt đèn nền: Có
Hiển thị pin: Có
Cấp IP: IP65
Chống va đập: 2m
Nguồn điện: 3 pin AAA 1.2V
Kích thước máy (mm): 59mm x 28mm x 137mm
Trọng lượng (g): 170g
Phụ kiện: Túi đựng, cáp giao tiếp USB

Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Máy đo độ nghiêng MITUTOYO 950-317
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Đế nung Proskit SS-571B (300W)
Đồng hồ vạn năng Sanwa PS8a
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-302
Ampe kìm đo điện AC/DC Uni-T UT204+
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Máy đo EC/ TDS/ Temp bỏ túi Adwa AD32
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251A
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1335
Cảm biên đo độ Rung Lutron VB-81A
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Đầu đo phát hiện khí ga rò rỉ KIMO SFG-300 (0 ~ 10000 ppm)
Cờ lê đo lực Insize IST-1W30A (6~30N.m, 999°)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ môi trường KIMO VT50
Máy đo độ cứng kim loại PCE 900
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-752G(Type DO) 
