Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: LM40
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Màn hình: EBTN
Kích thước màn hình: 2.0″
Khoảng cách: 40m
Đơn vị hiển thị nhỏ nhất: 0.001m
Đơn vị đo: m/ft/in/ft+in
Độ chính xác: ±(2mm+5 x 10-5 D)
Cấp laze: 2
Loại laze: 630~670nm, <1mW
Phép đo đơn: Có
Đo liên tiếp: Có
MAX/MIN: Có
Đo diện tích: Có
Đo khoảng cách theo Pythagoras: Có
Đo thể tích: Có
Cộng/trừ: Có
Tự động tắt máy: Có
Tự động tắt laze: Có
Chỉ báo âm thanh: Có
Hiển thị pin: Có

Nivo cân máy RSK 542-2502
Máy rà kim loại Super Scanner GP 3003B1
Máy đo điện áp-liên tục SEW CT-01
Máy hàn khí nóng ATTEN AT852D (Loại bơm màng)
Ampe kìm UNI-T UT206A
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Thước cặp đồng hồ MITUTOYO 505-733
Panme đo mép lon MITUTOYO 147-105 (0-13mm/ 0.01mm)
Máy đo khí O2 Bosean BH-90A
Máy đo độ dẫn EC nước Ezdo COND5022 (1999μS)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD1000
Máy đo điện trường Lutron EMF839
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-250 (5mm/0.01mm)
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB35
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1337B
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-152-30(0-200mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1052
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040S
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-726-20 (250-400mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-20Z (6.5mm x20m) 
