Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: LM40
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Màn hình: EBTN
Kích thước màn hình: 2.0″
Khoảng cách: 40m
Đơn vị hiển thị nhỏ nhất: 0.001m
Đơn vị đo: m/ft/in/ft+in
Độ chính xác: ±(2mm+5 x 10-5 D)
Cấp laze: 2
Loại laze: 630~670nm, <1mW
Phép đo đơn: Có
Đo liên tiếp: Có
MAX/MIN: Có
Đo diện tích: Có
Đo khoảng cách theo Pythagoras: Có
Đo thể tích: Có
Cộng/trừ: Có
Tự động tắt máy: Có
Tự động tắt laze: Có
Chỉ báo âm thanh: Có
Hiển thị pin: Có

Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Ampe kìm TENMARS YF-8070
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-170 (400A)
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Cảm biến HM Digital SP-C3
Ampe kìm UNI-T UT206 (AC 1000A)
Đồng hồ so TECLOCK TM-1201(0.001/1mm)
Máy đo Ph ORP Nhiệt độ Gondo PP-203
Tay đo cao áp SEW PD-20
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Máy khò và hàn ATTEN AT8586 (Hiển thị LED)
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Máy đo năng lượng mặt trời Tenmars TM-751
Máy đo góc điện tử UNI-T LM320A
Thước cặp điện tử INSIZE 1103-200(0-200mm)
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Thước cặp điện tử Insize 1114-150A(0-150mm/0.03mm)
Thiết bị đo độ ẩm gỗ, bê tông Lutron PMS-713
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Đế Từ INSIZE 6210-81 (80kgf,Ø8mm)
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9503
Máy đo độ ồn Lutron SL-4023SD
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Camera ảnh nhiệt Smartsensor ST9450
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Ampe kìm SEW 3800 CL
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4120 ER
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
Cuộn dây hãm tự động 10m ADELA RFA-100
Thước cặp điện tử Mahr 4103206
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Ampe kìm FLUKE 369FC (AC 60A; True RMS)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER
Đồng hồ vạn năng OWON OW18C
Bút đo pH HM Digital PH-80
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PRA
Đồng hồ vạn năng OWON OW18B
Thước cặp điện tử Insize 1106-601 0-600mm
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Đồng hồ đo độ dày ống Teclock TPM-617 (10mm)
Máy hàn thông minh QUICK 205
Máy đo cường độ ánh sáng EXTECH 401025
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Nguồn một chiều DC BKPRECISION 1688B
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Máy gia nhiệt QUICK 853
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Máy đo áp suất tuyệt đối TESTO 511
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150
Đồng hồ vạn năng số UNI-T UT61E+
Ampe kìm Kyoritsu 2003A
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Căn mẫu đo góc INSIZE 4002-B27
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE RT 1200-STAND
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Cờ lê đo lực Insize INSIZE IST-WP20
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Máy đo độ pH bỏ túi Adwa AD101
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Thước cặp điện tử Insize 1103-150(0-150mm/0.02mm)
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại SMARTSENSOR AS892 (200℃~2200℃)
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Máy đo đa năng Lutron LM8102
Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-102
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Ampe kìm AC DC Hioki 3288-20 
