Máy đo khoảng cách UNI-T LM40 (40m)
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: LM40
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật
Màn hình: EBTN
Kích thước màn hình: 2.0″
Khoảng cách: 40m
Đơn vị hiển thị nhỏ nhất: 0.001m
Đơn vị đo: m/ft/in/ft+in
Độ chính xác: ±(2mm+5 x 10-5 D)
Cấp laze: 2
Loại laze: 630~670nm, <1mW
Phép đo đơn: Có
Đo liên tiếp: Có
MAX/MIN: Có
Đo diện tích: Có
Đo khoảng cách theo Pythagoras: Có
Đo thể tích: Có
Cộng/trừ: Có
Tự động tắt máy: Có
Tự động tắt laze: Có
Chỉ báo âm thanh: Có
Hiển thị pin: Có

Panme dùng để đo ngoài INSIZE 3282-25
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-615
Máy đo PH đất Rapitest SOIL PH METER
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI09
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO NS1
Máy đo độ ồn UNI-T UT352 (30~130dB, dataloger)
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-1
Panme đo trong INSIZE 3220-100 (75-100mm)
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102AH
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7002-10
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng OWON B35T+ (1000V, 20A)
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-04A (10 mm)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Panme đo ngoài điện tử MITUTOYO 293-250-10
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313C(-50-800℃)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380A
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Ampe kìm Kyoritsu 2608A
Kìm kẹp dòng KYORITSU 8124
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Ampe kìm UNI-T UT206A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-722(35-60mm)
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Panme đo trong Mitutoyo 145-191 (150-175mm)
Bút đo độ dày lớp sơn phủ trên nền từ tính DeFelsko PosiPen
Cáp kết nối Hioki LR5091
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2 
