Máy đo khoảng cách UNI-T LM40T
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: LM40T
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T LM40T
Thông số kỹ thuật
Màn hình: LCD
Kích thước màn hình: 1.2″
Khoảng cách: 40m; 5m tape
Đơn vị hiển thị nhỏ nhất: 0.001m
Đơn vị đo: m/ft
Độ chính xác: ±2mm
Cấp laze: 2
Loại laze: 630~670nm, <1mW
Phép đo đơn: Có
Tự động tắt máy: Có
Tự động tắt laze: Có
Hiển thị pin: Có
Nguồn điện: Pin 1.5V (LR03) x 2
Màu máy: Đỏ và xám
Khối lượng tịnh: 305g
Kích thước máy: 86mm x 50mm x 80mm

Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5042
Máy đo điện trở cách điện SEW 1152 MF
Máy đo áp suất Chauvin Arnoux C.A 1550 (±2.450Pa; 0.1Pa; ±0.5%)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195DS
Máy đo khoảng cách bằng laser UNI-T LM2000(2000m)
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT513A
Máy đo ánh sáng tia UVAB Tenmars TM-223
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2234BL
Máy đo điện trở cách điện SEW 1154 TMF
Dung dịch hiệu chuẩn pH 7.01 Adwa AD7007
Nhãn in BROTHER TZe-231
Đồng hồ so chống nước INSIZE 2324-10F
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4224
Panme đo trong Mitutoyo 145-192(175-200mm)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1820 ER
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833D
Hộp điện trở chuẩn SEW RCB-3
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Máy đo áp suất khí quyển KIMO MP55
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Máy đo từ trường Tenmars TM-197
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-720G(Type D) 


