Máy đo khoảng cách UNI-T LM60
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: LM60
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
UNI-T LM60
Thông số kỹ thuật
Màn hình: EBTN
Kích thước màn hình: 2.0″
Khoảng cách: 60m
Đơn vị hiển thị nhỏ nhất: 0.001m
Đơn vị đo: m/ft/in/ft+in
Độ chính xác: ±(2mm+5 x 10-5 D)
Cấp laze: 2
Loại laze: 630~670nm, <1mW
Phép đo đơn: Có
Đo liên tiếp: Có
MAX/MIN: Có
Đo diện tích: Có
Đo khoảng cách theo Pythagoras: Có
Đo thể tích: Có
Cộng/trừ: Có
Tự động tắt máy: Có
Tự động tắt laze: Có
Chỉ báo âm thanh: Có
Hiển thị pin: Có

Máy đo độ dẫn điện Yoke P312
Máy đo nhiệt độ bề mặt TESTO 905-T2
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278D
Dây kết nối Hioki 9219
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Ampe kìm Chauvin Arnoux PAC 17 (600A)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 113
Đế từ có trục uốn được Insize 6207-80A
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Ampe kìm TENMARS YF-8050
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Ampe kìm SEW 3902 CL
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Insize 2363-10 (0-10/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Dưỡng đo bước răng Insize 4860-145
Ampe kìm AC/DC Hioki CM4375
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LW (50mm)
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Máy đo khí CO2 nhiệt độ, độ ẩm để bàn TENMARS ST-502
Cáp kết nối Mitutoyo 06AFM380C
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT278C
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-106H
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701N(Type C)
Bút đo điện Hioki 3246-60
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Máy đo độ ồn Chauvin Arnoux C.A 832
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2105 ER 


