Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Hãng sản xuất: Super Scanner
Model: MD-3003B1
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Báo hiệu khi phát hiện kim loại
Báo âm thanh ” Bíp” .
Điện áp sử dụng: 9 Votl DC
Khoảng cách phát hiện kim loại : < 0,8cm
Chiều dài: 42 cm
Chiều rộng: 8,3cm
Trọng lượng: 499gam
Cấu hình bao gồm: Thân máy, 01 pin sạc,01 adaptor sạc
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1 với thiết kế nhỏ gọn, đơn giản dễ sử dụng
Tay dò phát hiện kim loại cực nhạy, thuận tiện mang theo người
Thích hợp để dò tìm vũ khí,dùng cho sân bay,quân đội ,khách sạn,dùng để phát hiện ra kim loại ẩn trong bưu kiện,thư từ,trong ngành công nghệ thực phẩm

Máy đo khí Senko SGTP-CO
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-50 ( 50N )
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-252-30 (với đầu đo có thể thay đổi)(150-300mm/ 0.001mm)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Dung Dịch Hiệu Chuẩn Độ Dẫn (EC) HANNA HI7031L
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Bộ đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech DMG-3B
Đồng hồ vạn năng SANWA CD771
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Đồng hồ đo lỗ Teclock MT-6N (3.8~6.2mm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Panme đo bước răng điện tử Mitutoyo 323-253-30 (75-100mm/ 0.001mm)
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-364 (12-16mm x 0,001mm)
Thiết bị đo phân tích công suất KEW KYORITSU 2060BT
Máy đo lực căng lực kéo Lutron FG-5020
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/35 (4.5A)
Đầu đo nhiệt độ Kimo SPK-150 (-40 ~ 250°C)
Máy hiệu chuẩn nhiệt độ TK Chauvin Arnoux C.A 1621
Cờ lê nhân lực cơ khí INSIZE IST-TM5500
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-100
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-14J (12mm/0.01mm)
Điện Cực pH Phẳng Dùng Pin, Cáp 5m HI6100805
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Ampe kìm UNI-T UT206B
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-500
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Đồng hộ đo độ cứng cao su PCE DX-AS
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS30 (6 ~ 30 N.m)
Búa thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-1000
Panme đo ren Mitutoyo 326-254-30
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM530 (530℃)
Máy đo chất lượng không khí Elitech M1000
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-2100NF
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-707-20 ( 0-200mm )
Máy đo Clo dư và Clo tổng Ezdo FTC420
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT136C+ (1000V; 10A)
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H280-Pro
Cờ lê đặt lực Insize IST-9WM200 (40-200 N.m, 1/2 inch)
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AR926
Bộ điều khiển EC-TDS Ezdo 4801C 
