Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Hãng sản xuất: Super Scanner
Model: MD-3003B1
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Báo hiệu khi phát hiện kim loại
Báo âm thanh ” Bíp” .
Điện áp sử dụng: 9 Votl DC
Khoảng cách phát hiện kim loại : < 0,8cm
Chiều dài: 42 cm
Chiều rộng: 8,3cm
Trọng lượng: 499gam
Cấu hình bao gồm: Thân máy, 01 pin sạc,01 adaptor sạc
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1 với thiết kế nhỏ gọn, đơn giản dễ sử dụng
Tay dò phát hiện kim loại cực nhạy, thuận tiện mang theo người
Thích hợp để dò tìm vũ khí,dùng cho sân bay,quân đội ,khách sạn,dùng để phát hiện ra kim loại ẩn trong bưu kiện,thư từ,trong ngành công nghệ thực phẩm

Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Kimo LV 130
Checker Đo Kiềm Trong Nước Biển HI772
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Máy lấy mẫu khí Gastec GSP-300FT-2
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Đồng hồ đo sâu MITUTOYO 7210 (0-10mm x 0.01)
Máy đo chất lượng không khí formaldehyde Temtop H3
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2236
Bộ tuýp 3/8 inch 20 chi tiết TOPTUL GCAD2006
Thiết bị đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5062
Máy dò chất lượng không khí Temtop M10
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-11J (12mm/0.01mm)
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531B
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-300 (30gf~300gf/10gf)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Máy đo độ cứng vật liệu PCE DD-D (0 ~ 100 Shore D)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Máy đo điện trở Milliohm Extech 380462 (nguồn220VAC)
Panme đo ống Mitutoyo 395-271-30
Dung dịch hiệu chuẩn Adwa AD7032
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Bơm chân không SUPER STARS ST-2BMC-SET
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-203(10-18.5mm)
Thiết bị đo độ dày lớp phủ Linshang LS220H (0.0-5000μm)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1336A
Thiết bị kiểm tra nhiệt độ độ ẩm TENMARS TM-183N
Thước đo cao cơ khí Insize 1251-500
Máy đo chất lượng không khí Temtop LKC-1000S+ 2nd
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-214 (10mm-220mm)
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-20
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719N(TypeA)
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4801P
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Teclock PF-11A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Cờ lê lực Tasco Black TBQ1417 
