Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540 (cho Đồng xu, Di vật, Đồ trang sức, kim loại Tùy chỉnh, 10 mức nhạy, bluetooth Không kèm tai nghe)
Hãng sản xuất: MINELAB
Model: VANQUISH 540
P/N: 3820-0003
Xuất xứ: Malaysia
Bảo hành: 12 Tháng
Thống số kỹ thuật
Chế độ tìm kiếm: Tiền xu, di vật, trang sức, Tùy chỉnh, mọi kim loại
Cấu hình tìm kiếm người dùng tùy chỉnh: có
Tần suất hoạt động: Multi-IQ
Loại bỏ nhiễu: Tự động (19 kênh)
Âm thanh Bluetooth: Có
Phân cực sắt: Cao ( mặc định), thấp
Độ nhạy: 10 cấp độ
Âm lượng: 10 mức
Âm thanh mục tiêu: 5 âm
Phân đoạn phân loại: 25 phân đoạn
ID mục tiêu: -9 đến 40
Chỉ báo độ sâu: 5 cấp độ
Chiều dài: Mở rộng: 1450mm (57 “) / Thu gọn: 760mm (30″)
Trọng lượng (bao gồm pin): 1.3 kg (2.8 lbs)
Cuộn dây tiêu chuẩn: V12 12″×9″ Double-D
Đầu ra âm thanh: Loa tích hợp; Tai nghe 3.5mm (1/8”); tai nghe không dây Bluetooth
Tai nghe được cung cấp: tai nghe có dây 3.5 mm (1/8″)
Màn hình: LCD đơn sắc có đèn nền đỏ
Pin được cung cấp: 4 x AA Alkaline có thể thay thế
Chống thấm nước: Cuộn dây đến 1m / 3 feet
Dải nhiệt độ hoạt động: -10 ° C đến + 40 ° C (+ 14 ° F đến + 104 ° F)
Dải nhiệt độ lưu trữ: -20 ° C đến + 70 ° C (-4 ° F đến + 158 ° F)
Công nghệ chính: Multi-IQ, Bluetooth, aptX™ Low Latency
Phụ kiện đi kèm:
Hướng dẫn sử dụng
Bọc
Dây đeo
Tấm trượt V12

Đầu đo cho máy đo độ dày lớp phủ DEFELSKO PRBFS
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Kimo SIK-150
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Máy đo điện trở cách điện SANWA MG5000
Đầu đo ORP công nghiệp Ezdo ID4521
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 440
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Đo độ ẩm không khí Lutron PHT-316 (10% ~ 95%)
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Thiết bị do điện trở cách điện Hioki IR4017-20
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60 (0~300 GU)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Kestrel 2000
Cân móc treo điện tử OCS-N-3T(0.5kg/1kg/3000kg)
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528-3A (20mm/0.01mm)
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương EXTECH 445814
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-118(200mm, 0.02mm)
Điện cực đo PH Ag/AgCl Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA4)
Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-550S2 (12mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Panme đo trong Mitutoyo 145-191 (150-175mm)
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Ampe kìm AC DC Hioki CM4375-91 KIT
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Máy đo ánh sáng UVA UVB Tenmars TM-213
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7032-10
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Máy đo độ dẫn để bàn YOKE DDS-11A
Cân điện tử YOSHI YW-6(0.2g/6kg)
Máy đò khuyết tật màng sơn DEFELSKO HHDKIT
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki CM4371-50
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343A
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55W
Ampe kìm FLUKE 375 (600A; True RMS)
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08 
