Máy đo lực kéo lực căng Lutron FG–5005
Mã sản phẩm: FG – 5005
Thương hiệu: Lutron
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Thang đo: 5.000g/ 176.40 oz / 49.03 Newton
Độ phân giải: 1g/ 0.05oz / 0.01 Newton
Độ chính xác: ± 0.4%
Đơn vị đo: g/oz/Newton
Quá tải: 7 kg
Màn hình hiển thị LCD
Thời gian đáp ứng: – Nhanh: 0.2 giây / Chậm : 0.6 giây
Nguồn sử dụng: 6 pin AA 1.5V
Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 50oC / Độ ẩm 80%
Kích thước: 215 x 90 x 45 mm
Trọng lượng: 650g
Cung cấp trọn bộ gồm:
Máy chính + đầu đo
Hộp đựng
Pin
Tài liệu HDSD

Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-01(10mm)
Panme đo ngoài điện tử Insize 3102-25 (0-25mm/0-1")
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Elitech BT-3
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Máy đo độ ẩm gỗ vật liệu xây dựng Mastech MS6900
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-293 (20mm/0.01mm)
Thiết bị kiểm tra ổ cắm UNI-T UT07A-UK
Máy dò kim loại cầm tay SMARTSENSOR AR934
Kẹp đo dòng Chauvin Arnoux MA194-250
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Pame đo ngoài MITUTOYO 103-145-10 (200-225mm/0.01)
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK200-R4
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3161A
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-101 (0-150mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-13J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Máy đo tốc độ gió ánh sáng độ ẩm nhiệt độ Lutron LM8100
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Kìm dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MN08
Súng hơi vặn ốc TOPTUL KAAJ1643 (1/2", 583 Nm)
Máy đo áp suất, tốc độ gió đường ống PCE HVAC 2-ICA 
