Máy đo lực kéo nén Algol HF-1
Thương hiệu: Algol
Model: HF-1
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: 10N
Độ chính xác: 0.001N
Đơn vị đo: gf, kgf, lb, N
Độ chính xác: 0,2% FS
Độ lặp lại: 0,1% FS
Tốc độ phản hồi: 10 đến 320HZ, 6 bước
Màn hình hiển thị: LCD 4 chữ số
Tốc độ lấy mẫu: 640 lần/giây
Tín hiệu đầu ra analog: ±2V FS
Chuyển đổi A / D: BỘ CHUYỂN ĐỔI A / D 16bit
Tải cho phép: 150% (cảnh báo âm thanh tại 105%)
Nguồn cấp: Pin NiMH
Thời gian sạc: Khoảng 9 giờ
Kích thước: 230x65x35mm
Trọng lượng: 500g
Máy đo lực kéo nén Algol HF-1 phụ kiện kèm theo: đầu đo, nguồn adapter, cáp, hộp đựng

Găng tay cách điện 35kV Regeltex GLE41-4/10 (1 Đôi)
Ampe kìm Hioki 3285
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 179 CB
Ampe kìm Sanwa DCM400AD
Máy đếm hạt tiểu phân CEM DT-9881
Ampe kìm SEW 3902 CL
Máy đo độ ồn Lutron SL4001
Phụ kiện KYORITSU 8241
Tải điện tử DC ITECH IT8211
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Máy đo tốc độ vòng quay TESTO 470 (1〜99999 rpm;±0.02%)
Thước đo khe hở Insize 4833-3
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Bộ dò tín hiệu cáp SEW 180 CB
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Máy đo độ rung lutron VT-8204
Máy đo TDS Milwaukee MW401
Máy đếm hạt tiểu phân mini CEM DT-96
Máy đo nhiệt Benetech GM1650(200℃-1650℃)
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Uni-t UT361
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-1 (10~100 m/0.1 mm)
Bút đo điện Hioki 3246-60
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121f(0.01mm/20mm)
Máy đo độ ồn tín hiệu số SMARTSENSOR AR854
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm)
Ampe kìm Hioki CM4372
Máy đo pha điện SANWA KS1
Tủ so màu Tilo P60+6
Ống Pitot đo gió KIMO TPL-06-300 (phi 6, 300mm)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-55
Đồng hồ vạn năng EXTECH DL150
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Bộ tuýp lục giác 1/2 inch 24 chi tiết loại bóng TOPTUL GCAD2401
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Máy dò khí ga lạnh Extech RD300
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-706 (250-400mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Ampe kìm UNI-T UT205A
Máy đo màu Yoke BC-2000S
Máy đo độ ồn âm thanh Mastech MS6708
Máy kiểm tra thứ tự pha SEW 855 PR
Máy đo độ rung Lutron VB-8201HA
Cân kỹ thuật Radwag WTC 2000 ( 2000g/0.01g )
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W30A (6~30N.m)
Ampe kìm UNI-T UT213B
Cáp kết nối Hioki LR9801
Ampe kìm Kyoritsu 2033
Cáp kết nối Hioki LR9802
Thước cặp điện tử Insize 1114-200A
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Máy phát xung UNI-T UTG962E
Máy đo độ ẩm gỗ PCE WMH-3
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Ampe kìm SEW 2960 CL
Đồng hồ so TECLOCK TM-105W(0.01mm/5mm)
Thân đo lỗ MITUTOYO 511-703
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-500G
Máy đo điện trở bề mặt smartsensor AS982
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Đế Từ Tính INSIZE 6200-60
Ampe kìm đo điện Uni-t UT207B
Đồng hồ đo độ dày Teclock SM-130LS (50mm)
Ampe kìm SEW 1010 CL
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4102A
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-701G(Type C )
Máy đo áp suất chênh lệch EXTECH HD755 (34mbar)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Ampe kìm Hioki CM4376
Máy hàn thiếc 90W Bakon BK2000A
Máy đo độ ẩm gỗ Benetech GM605
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142 
