Máy đo lực kéo nén Shahe SF-50 ( 50N )
Hãng sản xuất: SHAHE
Model: SF-50
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đơn vị hiển thị: Lb, Kg, N
Tải lực tối đa: 50N/ 5kg/ 11Lb
Độ chia: 0.01N/ 0.001KG/ 0.001Lb
Cảm biến: cảm biến bên trong
Độ chính xác: ±0.5%
Màn hình hiển thị kỹ thuật số, dễ đọc
Nguồn cấp: pin lithium 3.7V
Thời gian sạc: 4 đến 6 h
Thông số sạc: Đầu vào: AC 220V, 50Hz; Đầu ra: DC 5V 1000mA
Ứng dụng:
Công nghiệp điện và điện tử: Kiểm tra lực cắm/rút của giắc cắm, công tắc, hoặc độ bền kéo của mối hàn linh kiện.
Sản xuất phụ tùng ô tô: Đo lực đóng/mở cửa xe, độ bền các chi tiết nhựa, cao su và lò xo trong xe.
Ngành công nghiệp nhẹ và tiêu dùng: Thử nghiệm lực bấm bật lửa, lực ấn bút bi, độ bám dính của keo dán và độ bền khóa kéo quần áo.
Kiểm tra chất lượng (QC) và nghiên cứu: Đo lường tải trọng giới hạn, thử nghiệm phá hủy mẫu vật trong các phòng thí nghiệm.

Bút thử điện AC/DC tiếp xúc SEW LVD-20
Máy đo độ cứng cao su HUATEC HT-6600D (100HD)
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Máy đo độ dày lớp sơn lớp phủ siêu dầy trên nền bê tông Defelsko 200D3
Đồng hồ vạn năng số SANWA CD772
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Đồng hồ vạn năng số Sanwa CD732
Cân điện tử YOKE YP4002 (400g,10mg)
Máy đo lực căng lực kéo Lutron FG-5020
Camera nhiệt dùng cho Smartphone UNI-T UTi120Mobile
Máy ghi nhiệt độ độ ẩm không khí Kestrel DROP D3FW
Thiết bị phân tích đường dây AC SEW ALS-2
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Máy đo ghi nhiệt độ độ ẩm LaserLiner 082.031A
Panme đo lỗ điện tử 568-367 Mitutoyo( 25-30mm x 0,001mm )
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5062
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Đầu dolly DEFELSKO DOLLY14 (14mm; 10pcs/pk)
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 20
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A
Máy hiện sóng tương tự OWON AS201
Cân điện tử SHINK VIBRA TPS -1.5(0.05g/1.5kg)
Điện cực đo EC-TDS công nghiệp Ezdo ID4522
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4223
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501
Panme cơ khí đo sâu MITUTOYO 128-101
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-300mm)
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS317
Dưỡng đo bán kính MITUTOYO 186-110
Compa đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 209-406
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-114
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Thiết bị đo điện trở cách điện SEW 7016 IN
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SFM-627 (20mm/0.01mm)
Đồng hồ so cơ khí Mahr 4311050
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-101 (0-150mm)
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm TESTO 410-2 (0.4 ~ 20 m/s)
Thước đo cao cơ khí Insize 1250-600
Điện cực pH ORP nhiệt độ Adwa AD14P
Máy đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMM (0~6%; 0~4%; ±0.5%)
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950 (-20 °C -+250 °C)
Máy đo chất lượng không khí Temtop M100
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Thước cặp cơ khí mỏ dài MITUTOYO 534-115 (750mm/0.02mm)
Thiết bị đo nhiệt độ/ độ ẩm TENMARS TM-184
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-293 (20mm/0.01mm)
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8212+
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech WT700(700 ° C)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-300
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035A (2 kênh)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Quạt khử tĩnh điện AP&T AP-DC2452-60C
Máy đo vi khí hậu Kestrel 3500
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-10
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2109A-10
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
Bộ 10 cầu chì Chauvin Arnoux AT0094
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0609 1273
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9472-50
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ Elitech RC-5
Kẹp đo dòng Chauvin Arnoux MA194-250
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ TECLOCK DT-150 (15gf~150gf/5gf)
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, khí CO2 KIMO SCOH-112
Máy đo tổng chất rắn hòa tan TDS Ezdo 6032 (1999 ppm)
Thước đo sâu đồng hồ MITUTOYO 7222A (0-10mm/0.01mm)
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TN 230-0.1US
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS325
Thiết bị đo bức xạ mặt trời TENMARS TM-207
Máy rà kim loại Garrett 1165190 

