Máy đo lực kéo nén Shahe SF-500 ( 500N )
Hãng sản xuất: SHAHE
Model: SF-500
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Đơn vị hiển thị: Lb, Kg, N
Tải lực tối đa: 500N/ 50kg/ 110Lb
Độ chia: 0.1N/ 0.01KG/ 0.01Lb
Cảm biến: cảm biến bên trong
Độ chính xác: ±0.5%
Màn hình hiển thị kỹ thuật số, dễ đọc
Nguồn cấp: pin lithium 3.7V
Thời gian sạc: 4 đến 6 h
Thông số sạc: Đầu vào: AC 220V, 50Hz; Đầu ra: DC 5V 1000mA
Ứng dụng:
Công nghiệp điện và điện tử: Kiểm tra lực cắm/rút của giắc cắm, công tắc, hoặc độ bền kéo của mối hàn linh kiện.
Sản xuất phụ tùng ô tô: Đo lực đóng/mở cửa xe, độ bền các chi tiết nhựa, cao su và lò xo trong xe.
Ngành công nghiệp nhẹ và tiêu dùng: Thử nghiệm lực bấm bật lửa, lực ấn bút bi, độ bám dính của keo dán và độ bền khóa kéo quần áo.
Kiểm tra chất lượng (QC) và nghiên cứu: Đo lường tải trọng giới hạn, thử nghiệm phá hủy mẫu vật trong các phòng thí nghiệm.

Máy đo khí CO2 và nhiệt độ Kimo AQ110
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Kìm kẹp dòng rò KYORITSU KEW 8146
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K03 (-50°C ~ +400°C, Type K)
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS964 (2.5m)
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H280-Pro
Panme đo lỗ ba chấu điện tử 568-365 (16-20mm x 0,001mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Đồng hồ đo hoạt độ nước Landtek WA-60A
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-A (100 HA)
Máy đo khí Bosean BH-90A NH3
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Chân đế kính hiển vi Dino-lite RK-04
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-502 (0-1000mm)
Máy đo công suất quang cầm tay UNI-T UT692D
Kìm kẹp dòng 100A KEW KYORITSU 8148
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Đồng hồ đo độ dày Teclock TPM-618 (10mm)
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Máy đo chất lượng không khí Temtop C10 2nd
Máy đo nhiệt độ Benetech GM533 (530℃)
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Bộ ghi dữ liệu Hioki LR5092-20
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3128
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540J(12mm / 0.01mm)
Bút đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee MARTINI pH58
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533A
Ampe kìm Chauvin Arnoux F603 (AC 3000A)
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Kimo LV 130
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Đồng hồ so cơ khí Mitutoyo1044A-60
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA PM3
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Bộ cảnh báo khí LEL Senko SI-100IS
Máy đo điện trở cách điện HIOKI IR4052-10
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Ống phát hiện nhanh CH3CHO Gastec 92
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-13J (12mm / 0.01mm)
Dung dịch chuẩn PH HANNA Hi7010L/1L
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719P(Type A)
Máy đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee Mi 106
Bộ tóp ống điều hoà thuỷ lực MasterCool 71500
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Checker Đo Clo Thang Cao Trong Nước Sạch HI771
Máy đo CO2 nhiệt độ độ ẩm Tenmars ST-501
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-105
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
Đồng hồ vạn năng SANWA PM300
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Benetech GM1312
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
Máy đo độ dày vật liệu Amittari AT-140B
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Thước cặp đo rãnh trong MITUTOYO 536-147 (30.1-300mm/0.05)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01) 



