Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Hãng sản xuất: SAUTER
Model: FA10
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật
Giải đo [Max]: 10N (1kg)
Độ phân giải: 0,05 N
2 thang đo: N, Kg
Chức năng :Peak hold
Có thể gắn được trên các bàn thử
công tắc: chỉnh zero
Độ chính xác: 1 % của [Max]
Kích thước: WxDxH 232x60x51 mm
Trọng lượng máy: 0,6 kg
Phụ kiện: hộp cứng, adapter (móc kéo, nhọn, bằng, thanh nối mở rộng 90m)

Máy đo lực SAUTER FA 10 (10N/0,05 N, chỉ thị kim)
Panme đo ngoài điện tử Insize 3102-25 (0-25mm/0-1")
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO230
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-713-20(0-200mm/0.01mm)
Đồng hồ đo hoạt độ nước Landtek WA-60A
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Máy đo lực kéo nén Algol NK-500
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950 (-20 °C -+250 °C)
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-252-30 (với đầu đo có thể thay đổi)(150-300mm/ 0.001mm)
Máy đo khí H2 Senko SGTP H2
Panme đo tấm mỏng điện tử Mitutoyo 389-251-30(0-25mm, 0.001mm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-709P
Panme đo độ sâu cơ khí INSIZE 3240-150S
Máy đo lực căng lực kéo Lutron FG-5020
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-823
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2012RA
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Máy đo lực SAUTER FA200 (200N/1N) 
