Máy đo màu CHN SPEC ColorMeter Max
Hãng sản xuất: CHN SPEC
Model: ColorMeter Max
Bảo hành: 12 Tháng
CHN SPEC ColorMeter Max
Thông số kỹ thuật
Hệ thống quang học: D/8, SCI
Không gian màu, Công thức sai khác màu và các chỉ số: Reflectance, CIE-Lab, CIE-LCh, Hunter Lab, CIE-Luv, XYZ, Yxy, RGB, Color Difference (ΔE*ab, ΔE*cmc, ΔE*94, ΔE*00), Whiteness Index (ASTM E313-00, ASTM E313-73, CIE/ISO, AATCC, Hunter, Taube Berger Stensby), Yellowness Index (ASTM D1925, ASTM E313-00, ASTM E313-73), Blackness Index(My,dM), Staining Fastness, Color Fastness, Tint(ASTM E313-00), Color Density CMYK(A,T,E,M), Metamerism Index Milm, Munsell, Opacity, Color Strength
Nguồn sáng: LED (Nguồn sáng LED cân bằng toàn dải)
Khẩu độ đo: 8mm
Khoảng cách bước sóng: 10nm
Dải bước sóng: 400-700nm
Độ lặp: ΔE≤0.05(khi một ô màu trắng được đo 30 lần trong khoảng thời gian 5 giây sau khi hiệu chuẩn)
Thời gian đo: 1s
Giao diện: USB,Bluetooth
Nguồn sáng: A,B,C,D50,D55,D65,D75,F1,F2,F3,F4,F5,F6,F7,F8,F9,F10,F11,F12,CWF,U30, U35,DLF,NBF,TL83,TL84
Góc quan sát: 2°, 10°
Màn hình: IPS Full color(135*240, 1.14inch)
Pin: Một lần sạc đầy có thể đo liên tục10,000 lần
Hiệu chuẩn: Tự động
Ngôn ngữ: tiếng Anh và tiếng Trung
Phần mềm: Andriod,iOS,Windows
Trọng lượng: 90g
Kích thước: Đường kính 31mm , Cao 102mm

Cuộn dây hơi tự rút 3m Sankyo WHC-303A(3m)
Ampe kìm AC/DC EXTECH EX830 (1000A)
Thiết bị đo nhiệt độ TENMARS TM-306U (-40℃~85℃)
Đồng hồ so cơ khí Mahr 4311050
Máy đo độ ồn LaserLiner 082.070A
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8901
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
Máy đo độ ẩm giấy AM-128PP
Bộ kiểm tra độ cứng nước HANNA HI3812
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7315
Đế từ Teclock MB-1040 (6.0/8.0mm)
Cân điện tử Yoshi YB-322(320g/0.01g)
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech SMG-1L
Đầu dò nhiệt độ KCA
Máy đo độ ẩm đất Lutron PMS-714
Máy đo độ ồn UNI-T UT353
Máy Đo Nhiệt Độ (-50-300°C) - chỉ máy HI935003
Máy đo màu CHN SPEC ColorMeter Max
Đồng hồ INSIZE 2328-10
Máy đo độ ồn Lutron SL4012
Máy đo độ ồn Center 320 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy đo tĩnh điện QUICK 431 (1~±22.0 KV, 0~±2 2 0 V)
Máy đo độ ồn UNI-T UT353BT (30~130dB, Bluetooth)
Đồng hồ đo độ cứng Insize ISH-SAM
Kẹp đo dòng Chauvin Arnoux MA194-250
Máy đo lưu tốc dòng chảy JDC Flowatch
Máy đo độ ồn Smartsensor AR844
Máy hút thiếc QUICK 201B (90W, 200~450°C)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35F(15-35mm)(Đo lỗ nông)
Máy đo độ rung Benetech GM63B
Bút đo độ ẩm đất Rapitest SOIL MOISTURE METER
Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim SANWA SP-18D
Máy đo Formaldehyde (HCHO) Tenmars TM-802
Đế từ Teclock MB-B
Đầu dò nhiệt độ tiếp xúc Ruibao NR-81530
Máy đo tốc độ gió Laserliner 082.140A
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528FE(20mm)
Máy đo nhiệt độ TESTO 926 (-50 ~ +400 °C)
Máy đo độ ồn Center 321 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-2 (10~100mm/0.1mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-250S(160-250 mm)
Máy đo độ ồn ACO 6236
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại SmartSensor AR842A+
Máy dò khí CO Smartsensor AS8700A
Máy đo khí oxy Smartsensor AS8901
Đồng hồ so TECLOCK TM-110D(0.01mm/10mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-5105f(5mm/0.005)
Máy đo độ cứng Huatec HT-6600A
Bơm định lượng Hanna BL10-2 (10.8L/h)
Máy đo độ ồn SMARTSENSOR AS824
Máy đo tốc độ gió Lutron LM81AM
Ampe kìm UNI-T UT210C
Module đo nhiệt độ 4 kênh KIMO M4TC
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105A
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Teclock DM-230 (30mm/0.01mm)
Máy đo độ cứng cao su ALIYIQI LX-D-2 (0-100HD)
Máy đo độ ẩm gỗ, bê tông, vôi vữa Lutron MS-7003
Máy hàn QUICK 3104 (80W, 100~450°C)
Máy đo độ ồn Benetech GM1356
Máy đo áp suất nén, đường ống ,có thẻ nhớ EXTECH SDL700 
