Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Hãng sản xuất: TESTO
Model: 0560 1109
P/N: 0560 1109
Xuất xứ: China
Thông số kỹ thuật: Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Nhiệt độ
Dải đo: -50 đến +300 °C
Độ chính xác: ± 1 °C (-30 đến +250.0 °C)
± 2 °C (Dải còn lại)
Độ phân giải: 0.1 °C (-19.9 đến +199.9 °C)
1.0 °C (Dải còn lại)
Thông số kỹ thuật chung
Kích thước: 145 x 45 x 25 mm (LxWxH)
Nhiệt độ hoạt động: -10 đến +50 °C
Vật liệu: ABS
Màu sản phẩm: Đen
Chiều dài trục đo: 120 mm
Chiều dài đầu trục đo: 10 mm
Đường kính trục đo: 3.5 mm
Đường kính đầu trục đo: 15 mm
Loại pin: Pin cúc LR44
Loại màn hình: LCD (Màn hình tinh thể lỏng)
Kích thước màn hình: một dòng
Nhiệt độ bảo quản: -20 đến +70 °C
Trọng lượng: 18 g

Máy đo nhiệt bề mặt mini TESTO 0560 1109
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4255
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Center 315
Que đo dùng cho máy đo điện trở nhỏ EXTECH 380465
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Ampe kìm Kyoritsu 2002PA
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Ampe kìm Sanwa DCL3000R
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Ampe kìm AC SANWA DCL11R
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Ampe kìm SEW ST-375
Máy đo lực SAUTER FK250 ((250N/0,1N)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Cám biến tốc độ vòng quay EXTECH 461957
Nivo cân máy RSK 542-1502
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Bộ dụng cụ đo 4 chi tiết INSIZE 5041
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-180-30(0 – 100 mm)
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương EXTECH RHT510
Ampe kìm Kyoritsu 2002R
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Máy đo độ ẩm gỗ dạng búa Exotek MC-460
Máy đo bề dày lớp phủ Amittari AC-112BS
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS85 (17 ~ 85 N.m)
Khối Sine Bar INSIZE 4155-300
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Thước đo độ dày điện tử Mitutoyo 547-313
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2050S (0-20mm)
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Đồng hồ so MITUTOYO 513-405-10E
Đồng hồ vạn năng OWON D33 (3 3/4 digital)
Dao cắt ống đồng Tasco TB30T
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Đồng hồ vạn năng Owon OWON OW18A
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 890C (max 50mF)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Sào thao tác SEW HS-500
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Cân phân tích điện tử Ohaus PR423/E
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2) 
