Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Thương hiệu: Benetech
Model: GM1150
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Dải đo: -30 đến 1150℃
Độ chính xác: 1.5℃
Độ phân giải: 0.1℃
Độ lặp lại: 1% của giá trị đọc hoặc 1℃
Thời gian phản hồi: 500 mS
Bước sóng: 8-14 um
Hệ số phản xạ nhiệt: 0.10 đến 1.00
Tỉ số D/S: 20/1
Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 40℃
Độ ẩm hoạt động: 10 đến 95%RH không ngưng tụ
Nhiệt độ bảo quản: -20 đến 60℃
Nguồn cấp: pin vuông 9V
Thời lượng pin khi tắt laser: 22 giờ
Kích thước: 141 x60x 200mm
Trọng lượng: 270g
Cung cấp bao gồm:
Hộp đựng
Thân máy chính
1 pin khối 9V
Hướng dẫn sử dụng
Ưu điểm:
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1150 cho khả năng đo nguồn nhiệt từ xa, không cần tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cần đo
Sử dụng phương pháp đo hồng ngoại
Màn hình màu LCD với kích thước lớn giúp bạn dễ dàng quan sát giá trị đo
Được sử dụng rộng rãi cho thợ điện, thợ máy, thợ cơ khí
Đường laser màu đỏ giúp việc định hướng đối tượng cần đo chính xác hơn, nhanh hơn

Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Ampe kìm đo công suất AC Tenmars TM-1017(400A)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Khối V chuẩn INSIZE 6887-3
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Cáp SMA-SMA OWON SMA-SMA Cable
Máy đo độ ồn Center 325 (130dB; 31.5Hz-8KHz)
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1332A
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Dây hơi Sankyo Triens M-HA-2-2
Ampe kìm SEW 2660 CL
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Thước cặp cơ khí INSIZE 1214-1004
Que đo máy hiện sóng BKPRECISION PR250SA
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm EXTECH 42280
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Ampe kìm UNI-T UT220
Máy đo độ cứng Shore D DEFELSKO SHD D1
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Ampe kìm AC DC Fluke 319
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Ampe kìm FLUKE 771 (100mA)
Đầu dò dùng cho máy đo độ rung EXTECH 407860-P
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Ampe kìm KYORITSU 2210R
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Đế từ Mitutoyo 7010S-10
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2117R
Ampe kìm UNI-T UT219DS
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Máy đo DO hòa tan Adwa AD630
Máy đo khoảng cách UNI-T LM100(100m)
Ampe kìm SEW ST-3602
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Đồng hồ so MITUTOYO 2416A
Dây kết nối Hioki 9219
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm) 
