Máy đo nhiệt độ Benetech GM300(-50-450℃)
Thương hiệu: Benetech
Model: GM300
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Dải đo: -50 đến 450℃
Độ chính xác: ±1.5℃
Độ phân giải: 0.1℃
Độ lặp lại: 1% của giá trị đọc hoặc 1℃
Thời gian phản hồi: 500 ms
Bước sóng: 5μm đến 14μm
Hệ số phản xạ nhiệt: 0.95
Tỉ số D/S: 12/1
Nhiệt độ hoạt động: 0 đến 40℃
Độ ẩm hoạt động: 10 đến 90%RH không ngưng tụ
Nhiệt độ bảo quản: -20 đến 60℃
Nguồn cấp: pin khối 9V
Kích thước: 153x101x43mm
Trọng lượng: 148g
Cung cấp bao gồm:
Hộp đựng
Thân máy chính
Pin
Hướng dẫn sử dụng
Ưu điểm:
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM300 cho khả năng đo nguồn nhiệt từ xa, không cần tiếp xúc trực tiếp với nguồn nhiệt cần đo
Sử dụng phương pháp đo hồng ngoại
Màn hình màu LCD với kích thước lớn giúp bạn dễ dàng quan sát giá trị đo
Được sử dụng rộng rãi cho thợ điện, thợ máy, thợ cơ khí
Đường laser màu đỏ giúp việc định hướng đối tượng cần đo chính xác hơn, nhanh hơn

Đầu đo tốc độ vòng quay dạng quang/ tiếp xúc KIMO STA
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5400FW
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Thước cặp cơ khí mỏ dài MITUTOYO 534-115 (750mm/0.02mm)
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-114
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT136C+ (1000V; 10A)
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8211
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 50
Tải điện tử DC lập trình UNI-T UTL8511S
Máy đo ứng suất nhiệt Tenmars TM-188D
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Máy rà kim loại Garrett 1165190
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-501(0-600mm)
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Checker Đo Clo Thang Cao Trong Nước Sạch HI771
Cờ lê lực mỏ lết KTC GEK200-W36(40 – 200Nm)
Đế từ khớp thủy lực MITUTOYO 7031B
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Đầu đo ren thay thế MITUTOYO 126-800
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307(loại K)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-707-20 ( 0-200mm )
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Ống phát hiện Ion Chloride Cl- Gastec 221L
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-175-30 (0-150)
Tay đo cao áp SEW PD-20s
Thiết bị đo nồng độ Oxy Lutron DO-5519
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Máy đo nhiệt độ HANNA HI935005 (-50.0 ~ 199.9°C / 200 ~ 1350°C)
Máy đo pH nhiệt độ Milwaukee MW102 SE220
Đồng hồ vạn năng bỏ túi UNI-T UT123
Đế đo sâu dùng cho thước cặp MITUTOYO 050085-10
Máy đo độ dày lớp phủ lớp sơn Laserliner 082.150A
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Súng vặn ốc 1/2 Shinano SI-1490BSR
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528
Thước cặp điện tử Mitutoyo 573-626-20 ( 0-150mm )
Máy đo tốc độ vòng quay tiếp xúc Benetech GM8906
Đồng hồ vạn năng chỉ thị số SANWA CD770
Thiết bị đo từ trường Lutron EMF-827
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3210-25A(0-25mm)
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H-S
Máy dò lỗ hổng lớp sơn phủ DEFELSKO LPDKITB
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C-2 (100HC)
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-719G(Type A)
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Máy đo đa khí cầm tay Bosean BH-4S
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-300 (35~300gf/5gf)
Máy đo cường độ ánh sáng PCE LMD 5 (400,000 Lux)
Đồng hồ so cơ MITUTOYO 1003A (0-4mm/0.01mm)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Máy đo khí đơn Senko SGTP-H2S
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533A
Đồng hồ vạn năng FLUKE 117 (117/EM ESP, true RMS)
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-200
Cân phân tích ẩm Radwag MA50.RWH
Kìm đo dòng điện KEW KYORITSU 8133
Bộ dưỡng đo bề dày Mitutoyo 184-308S
Nhiệt kế điện tử Tasco TA410AX
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Thuốc thử sắt thang đo cao HANNA HI93721-01
Máy đo áp suất Chauvin Arnoux C.A 850 (6.89 bar)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-322 (0-300mm)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-401-10E
Đồng hồ so cơ hệ mét MITUTOYO 1160T(5mm, 0.01 mm)
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500FW
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Máy đo cường độ ánh sáng SAUTER SO 200K
Bộ điều khiển EC-TDS Ezdo 4801C
Thước cặp cơ khí mỏ dài Mitutoyo 534-106 (500mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-100 ( 100N )
Máy đo khí đơn Senko SP-SGTP SO2
Bộ loe ống đồng TOPTUL JGAI1002
Máy hiện sóng dạng bút OWON RDS1021
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2044A-60
Thiết bị đo nhiệt độ độ ẩm Elitech BT-3
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-85H (dùng cho code 6900-085 và 6900-185)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-1108
Panme đo lỗ điện tử 568-367 Mitutoyo( 25-30mm x 0,001mm )
Panme đo ngoài rãnh MITUTOYO 122-101(25~50mm)
Thước đo độ sâu điện tử INSIZE 1142-200AWL
Thước cặp cơ khí INSIZE 1208-511 (0-500,±0.05mm)
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1")
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Cảm biến Chauvin Arnoux Pt100 (P01650401)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.RWH
Máy đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee Mi 106
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Cờ lê đo lực điện tử Shahe AWJ4-0200 (200N.m)
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91
Panme đo rãnh trong MITUTOYO 146-221(1.6 - 26.5mm)
Ampe kìm đo dòng rò Uni-t UT251C
Bút thử dòng điện không tiếp xúc EXTECH DA30
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX2 (400k Lux)
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Bộ điều khiển Oxy hoà tan Gondo 4801D
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Máy đo khí cố định SENKO SI-100C O2
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035A (2 kênh)
Panme đo rãnh cơ khí 146-121 Mitutoyo( 0-25mm x 0,01mm )
Máy rà kim loại Garrett 1165180 
