Máy đo nhiệt độ cơ thể UNI-T UT30H
Hãng sản xuất: UNI-T
Model: UT30H
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 3 Tháng
UNI-T UT30H
Thông số kỹ thuật
Dải đo (vật): 0°C~100°C
Độ chính xác (vật): ±1.0°C
Dải đo (thân nhiệt): 32.0°C-45.0°C
Độ chính xác (thân nhiệt): ±0.2°C
Độ phân giải: 0.1°C
Khoảng cách đo tối ưu: 1~5cm
Chuyển đổi đơn vị (°C/°F): Có
Chuông báo phép đo: Chuông báo khi >37.2
Tự động tắt: Có
Đèn nền: Có
Nhiệt độ hoạt động: 15°C-35°C, <85%RH
Môi trường vận chuyển và bảo quản: -20°C-60°C, <93%RH
Áp suất không khí hoạt động: 700hPa-1060hPa
Nguồn điện: 1.5V AAA x 2
Trọng lượng máy: 98.7g
Kích thước máy: 141mm x 90mm x 36mm

Máy đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T A12T
Đế kẹp panme Mitutoyo 156-102
Bộ kit đo độ ẩm bê tông DEFELSKO CMMISKITC (Complete Kit)
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Ampe kìm phân tích công suất PCE PCM 1
Ampe kìm SEW 2950 CL (AC 1000A)
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS323
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Nivo cân máy Insize 4903-300A
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm UNI-T UT332+
ampe kìm Chauvin Arnoux Y7N (1200A)
Bộ dưỡng đo ren Mitutoyo 188-151
Bơm lấy mẫu khí Gastec GV-110S
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-303S
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
Máy đo khí H2 Senko SGTP H2
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Dao cắt ống đồng mini Tasco TB20T 


