Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương DEFELSKO DPMS1
Hãng sản xuất: DEFELSKO
Model: DPMS1
Xuất xứ: Mỹ
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Lưu trữ 2,500 dữ liệu đo
Đầu đo gắn liền, cáp cảm biến nhiệt độ bề mặt
Nhiệt độ bề mặt: -40°~190°C / ±1.5°C
Nhiệt độ bề mặt hồng ngoại: -70°~380°C / ±1°C + 1%
Nhiệt độ không khí: -40°~80°C / ±0.5°C
Độ ẩm: 0~100% / ±3%
Nhiệt độ điểm sương: -60°~80°C / ±3°C
Có chức năng đo nhiệt độ bầu ướt\
Chênh lệch nhiệt độ bề mặt và nhiệt độ điểm sương
Phụ kiện: cảm biến đo nhiệt độ, độ ẩm, bọc cao su bảo vệ máy, dây đeo cổ tay, 3 pin AAA, hướng dẫn sử dụng, hộp đựng nylon có dây đeo vai (DPM/DPMA/DPMD), hộp đựng cứng (DPMS), bảo vệ lens, chứng nhận hiệu chuẩn NIST, cáp USB
Mô tả:
Ngành sơn phủ và bảo vệ bề mặt: Kiểm soát điều kiện khí hậu trước và trong khi phun sơn để tránh hiện tượng ngưng tụ hơi ẩm trên bề mặt vật liệu.
Chống ăn mòn và kết cấu thép: Đánh giá chính xác thời điểm an toàn để thi công, ngăn chặn nguy cơ màng sơn bị phồng rộp, bong tróc hoặc rỉ sét sớm.
Đóng tàu và dầu khí: Theo dõi thông số môi trường tại các bồn bể, đường ống hoặc công trình ngoài khơi có yêu cầu khắt khe theo tiêu chuẩn quốc tế (như ISO 8502-4, SSPC-PA7).
Phòng thí nghiệm và công nghiệp: Đo lường, ghi nhận nhiệt độ không khí, nhiệt độ bề mặt, độ ẩm tương đối và điểm sương trong các môi trường cần độ chính xác cao.

Bộ nguồn DC QJE QJ3005XIII(0-30V,0-5A)
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG-2100NF
Đầu đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035.2(-50°C~800°C)
Máy đo điện trở cách điện FLUKE 1503 (1000V, 2GΩ)
Bộ dụng cụ cơ khí 5 chi tiết INSIZE 5052
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-127
Máy dò rò rỉ khí cháy PCE GA 10
Máy đo công suất quang cầm tay UNI-T UT692D
Thiết bị đo nhiệt độ từ xa KYORITSU 5515
Ống phát hiện Ion Sulphide S2- Gastec 211LL
Máy dò vàng vạn năng MINELAB Gold Monster 1000
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Thước đo sâu cơ khí Mitutoyo 527-203 ( 0-300mm )
Vòng chuẩn cỡ 16mm MITUTOYO 177-177
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LM-81LX
Đồng hồ đo độ dày kiểu cơ Teclock SFM-627 (20mm/0.01mm)
Thiết bị đo điện từ trường PCE EM 29
Máy đo điện trở cách điện SEW 1151 IN
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PPN-705-5 (0.4N~5N/0.05N)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-528
Máy đo nồng độ Chloride HANNA HI753 (0.0 - 20.0 ppm)
Thước cặp điện tử Mahr 4103013KAL 
