Máy đo nhiệt độ độ ẩm HT-350
Model: HT-350
Hãng sản xuất: Hti
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Phạm vi đo độ ẩm: 0 ~ 100% RH
Phạm vi đo nhiệt độ: -30 ~ 100 oC (-22 oF ~ 199 oF)
Nhiệt độ điểm sương: (-30 ~ 100 oC / -22 ~ 199 oF)
Nhiệt độ bầu ướt: (0 ~ 80 oC / 32-176 oF)
Độ chính xác khi đo độ ẩm: + 2% RH (ở 25 oC, 20% ~ 80% RH), + 2,5% RH (ở phạm vi khác)
Độ chính xác khi đo nhiệt độ: + 0,5 oC / + 0.9 oF (25 oC), + 0,8 oC / oF + 1.5 (tất cả các phạm vi khác)
Độ phân giải: 0.01% RH, 0,01 oC / oF 0.01.
Thời gian đáp ứng: % RH: 10S (90% ở 25 oC vẫn còn không khí)
Nhiệt độ hoạt động: 32 oF đến 104 oF (0 oC đến 40 oC), <80% RH
Nhiệt độ bảo quản: 14 oF đến 140 oF (-10 oC đến 60 oC), <80% RH
Nguồn: pin 9V

Máy đo độ dày lớp phủ PCE-CT 65
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Ampe kìm FLUKE 355 (2000A; True RMS)
Đồng hồ đo độ dày INSIZE 2863-10
Kìm đo dòng AC/DC KYORITSU 8115
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Máy khò và hàn ATTEN AT8502D
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Ampe kìm SANWA DCM400
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Máy đo khí CO Extech CO10 (0 đến 1000ppm)
Máy đo nồng độ bụi PM2.5 UNI-T A25F(0~2mg/m³,0~500μg/m³)
Máy lọc khói thiếc QUICK 6612
Đồng hồ vạn năng OWON B33+
Nivo khung INSIZE 4902-150 (150x150mm, 0.02mm/m)
Máy đo lực SAUTER FK50 (50N / 0,02N)
Ampe kìm SEW 2960 CL
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2314-5FA (5mm)
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-35 (18-35mm)
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Insize 2363-10 (0-10/0.01mm)
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH 55
Máy kiểm tra cáp mạng LAN TENMARS TM-902
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Ampe kìm AC DC Fluke 374
Tay đo cao áp SEW PD-28
Máy đo, ghi độ ồn Center 322 (130dB, 32.000 bản ghi)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM1150(-30℃-1150℃)
Tay đo cao áp SEW PD-40AM
Cần xiết lực KTC CMPC1004(1/2inch; 20-100Nm) 






