Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường KIMO HD50
Hãng sản xuất: KIMO, Xuất xứ Pháp
Model: HD50
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Nhiệt độ:
Đơn vị: °C, °F
Dải đo: -20 … +70°C
Độ chính xác: ±0.4% giá trị đọc (±0.3 °C)
Độ phân giải: 0.1 °C
Độ ẩm:
Đơn vị: %RH
Dải đo: 5 … 95%RH
Độ chính xác: ±1.8%HR (15°C … 25°C), ±0.88%HR (dải đo khác)
Độ phân giải: 0.1%HR
Hiển thị LCD 1 dòng
Kích cỡ màn hình: 50 x 20 mm
Cấp bảo vệ: IP54
Nguồn: 4 pin AAA 1.5V
Trọng lượng: 200g
Cung cấp kèm theo: túi đựng, giấy chứng nhận hiệu chuẩn của hãng, HDSD
Ứng dụng:
Trong công nghiệp và nhà xưởng: Kiểm soát điều kiện nhiệt độ và độ ẩm tại các khu vực sản xuất, kho hàng, phòng server, hoặc nhà máy nhằm bảo quản nguyên vật liệu, linh kiện điện tử và thành phẩm không bị ẩm mốc hay hư hỏng.
Trong y tế và dược phẩm: Theo dõi môi trường lưu trữ thuốc, vắc-xin, mẫu sinh học hoặc thiết bị y tế trong các nhà thuốc, bệnh viện và phòng thí nghiệm.
Trong ngành xây dựng và nội thất: Đánh giá độ ẩm không khí trong các công trình xây dựng, kiểm tra độ khô của tường hoặc không gian sau khi sơn, ốp lát.
Trong đời sống và môi trường: Đo đạc, giám sát vi khí hậu tại văn phòng làm việc, trường học, bảo tàng, phòng triển lãm hoặc khu vực sinh sống nhằm đảm bảo sức khỏe và sự thoải mái cho con người.

Thiết bị đo độ bóng CHN SPEC DG60-SE (0-200GU)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-D (100HD)
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Máy đo độ cứng vật liệu PCE DD-D (0 ~ 100 Shore D)
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Máy đo Phosphate dải cao HANNA HI717 (0-30ppm)
Máy phân tích mạng điện đa năng SEW 1826 NA
Máy đo độ ẩm EXTECH MO280-KW
Đồng hồ so điện tử MITUTOYO 543-781B
Găng ty cao su cách điện hạ áp VICADI GT-HA (3.5KV)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-15J (12mm/0.01mm)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5051
Cờ lê lực điện tử KTC GEKR030-C3A
Thảm cao su cách điện VICADI TCD-22KV-1x1M
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, độ ẩm EXTECH RHT20
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Cuộn dây điện kèm bóng đèn Sankyo SCS-310C(10m)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Điện cực PH HANNA HI1131P (0~13 PH/0.1 bar)
Máy dò kim loại ngầm Smartsensor AS924 (2.5m)
Điện cực cho máy đo HANNA HI73127
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-85H (dùng cho code 6900-085 và 6900-185)
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Máy đo áp suất chênh lệch KIMO MP50 (-1000 ......+1000 Pa)
Dung dịch hiệu chuẩn EC 84 µS/cm Adwa AD7033
Máy đo nhiệt độ Benetech GM300(-50-450℃)
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1021R
Nguồn DC lập trình tuyến tính GW INSTEK PSS-3203
Ống PITOT Loại L KIMO TPL-03-200 (Ø3mm/ 200mm)
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847 
