Mô tả:
Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng Uni-t A13T theo thời gian thực và hiển thị kết quả trên màn hình lớn. Nó có thể được sử dụng cho cả phép đo trong nhà và ngoài trời. A13T có đồng hồ báo thức, chế độ thời gian 12/24, lỗ treo, chân đế gắn tường hoặc để bàn.
Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng Uni-t A13T
Hãng sản xuất: Uni-t
Model: A13T
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật:
Nhiệt độ: -10°C~50°C
Độ ẩm: 20%~95%RH
Đầu dò nhiệt độ ngoài: Không
Tốc độ lấy mẫu: 10s
Chuyển đổi đơn vị (°C/°F): Có
MAX/MIN: Không
Đánh giá chất lượng (Ẩm/khô/dễ chịu): Không
Đồng hồ báo: Có
Hiển thị thời gian: Có
Ngày/Lịch: Không
Chế độ 12/24 giờ: Có
Nguồn điện: Pin 1.5V (R03) x 1
KÍch thước thước sản phẩm: 92.5mm x 60mm
Màu sản phẩm: Trắng
Khối lượng tịnh: 110g
Kích thước: 130mm x 22mm x 78mm
Phụ kiện đi kèm: Pin

Tay đo cao áp SEW PD-20
Cảm biến nhiệt độ HIOKI LR9611
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Máy đo lực điện tử INSIZE ISF-DF100A
Đầu đo siêu âm Extech TKG-P10
Van nạp gas Tasco TB620
Máy đo độ dày bằng siêu âm Insize ISU-200D
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Đo độ dẫn điện LUTRON CD4306 (200 mS)
Thiết bị đo tốc độ vòng quay TENMARS TM-4100DN
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Bộ dụng cụ đo góc INSIZE 4002-D
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-310(0.8mm/0.01)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko 6000 FNTS1
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Ampe kìm KYORITSU 2200R
Ampe kìm Kyoritsu 2500
Thước cặp điện tử MITUTOYO 500-153-30(0-300mm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2200
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-118(200mm, 0.02mm)
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033-10
Điện cực ORP Adwa AD3230B
Ampe kìm FLUKE 323 (AC 400A; True RMS)
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Máy đo pH bỏ túi Lutron PH-201
Máy đo độ dẫn điện cầm tay YOKE P912
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 7001-10
Bộ ghi điện áp Hioki LR5042
Bút thử điện áp cao tiếp xúc SEW 276HD
Camera đo nhiệt DiaCAm2 Chauvin Arnoux C.A 1954
Đồng hồ vạn năng FLUKE 101
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-2
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Insize 2361-10 (0-10/0.1mm)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-1
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN3
Cờ lê đặt lực INSIZE IST-9WM20 (4~20N.m; 0.1N.m)
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN1.5
Đồng hồ vạn năng tương tự SEW ST-367 TR
Cáp cảm biến PCE WSAC 50-SC25
Thiết bị đo tốc độ vòng quay Tenmars TM-4100N
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Đồng hồ vạn năng SEW 187 MCT
Máy đo nhiệt độ , độ ẩm PCE-313A
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8236
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2052S-19 (0-30mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-WP6
Máy kiểm tra cáp mạng LAN TENMARS TM-902
Đế gá đồng hồ so MITUTOYO 7033B
Ampe kìm SEW ST-600
Nhiệt kế điện tử Tasco TA410AX
Ampe kìm SEW 3800 CL
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Máy đo nhiệt độ thực phẩm TESTO 105
Bút thử điện áp cao 35KV SEW 230 HD
Panme đo ngoài điện tử 422-411-20 Mitutoyo(0-30mm x 0,001mm)
Ampe kìm SEW 2660 CL
Máy đo độ dày lớp sơn lớp phủ DeFelsko 6000 FNS1
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Máy đo từ trường Tenmars TM-197
Ống thổi nồng độ cồn Alcofind DM-12S
Đồng hồ đo lực Aliyiqi NK-100 (100N/10kg)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-182-30( 0-200mm)
Nhiệt ẩm kế TESTO 608-H2 (-10 ~ +70 °C; 2~ 98 %rH)
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1110
Dây kết nối Hioki 9219
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Bút đo EC TDS HM Digital COM-100
Dụng cụ đo điện Kyoritsu 6024PV
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Máy đo tốc độ vòng quay PCE DT 63
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275 




