Máy đo nhiệt độ HANNA HI147-00 (-50 – 150°C)
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI147-00
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 06 tháng cho thân máy và 03 tháng cho điện cực
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: -50 – 150°C
Độ phân giải: 0.1°C
Độ chính xác:
+/- 0.3°C (-20 – 90°C)
+/-0.5°C ngoài dải
Kích thước đầu đo: 40 x 5mm
Chiều dài: 1m
Thiết bị có nam châm phía sau, để gắn vào bề mặt kim loại
Nguồn cung cấp: 1 x 1.5v AAA, khoảng 3 giờ sử dụng liên tục
Kích thước máy: 93 x 39 x 31mm
Trọng lượng: 60 grams
Cung cấp: máy chính với pin và hướng dẫn sử dụng

Camera nhiệt hồng ngoại UNI-T UTi165A+
Thiết bị kiểm điện trở loa SEW 1106 IM
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Thiết bị đo phân tích công suất KEW KYORITSU 2060BT
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Chất chuẩn PH7.01 HANNA HI7007L (500ml)
Panme đo trong INSIZE 3220-50 (25-50mm)
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko Positector 6000 FS1
Máy nội soi công nghiệp Uni-t UT665
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech SMG-1L
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3124A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PG-12J (12mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 N0S1
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-150-10
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Bút đo pH/EC/TDS HANNA HI98129
Ampe kìm FLUKE 374 FC (True-RMS)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Bút đo ghi nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 71N 


