Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509 (-50.0°C ~150.0°C)
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI98509
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 6 Tháng
Thông số kỹ thuật
Thang đo: -50.0 đến 150.0o C
Độ phân giải: 0.1oC
Độ chính xác: ±0.2 ºC (-30.0 to 120.0 ºC); ±0.3 ºC (outside: -50.0 to -30.0 ºC and 120.0 to 150.0 ºC)
Đầu dò: thép không gỉ với cáp silicon 1 m (3.3’) ; 97.3 x dia 3.5 mm (3.8 x dia 0.14’’)
Pin: 3 x 1.5V/ khoảng 3000h sử dụng liên tục
Môi trường: 0 đến 50o C, RH max: 95%
Kích thước: 107 x 59 x 16.5 mm (4.2 x 2.3 x .65’’) / 80 g (2.8 oz.)
Cung cấp bao gồm: HI98509 (Checktemp®1) cung cấp kèm đầu dò, cáp silicon, pin và hướng dẫn.

Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55W
Máy đo EC/TDS/pH/độ mặn/điện trở suất/nhiệt độ EXTECH EC600
Ampe kìm dây mềm UNI-T UT281A
Máy đo khí H2S Bosean BH-90A H2S
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-100
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt INSIZE ISR-CS319
Bộ đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-712-20 (35 - 60 mm)
Máy đò khuyết tật màng sơn DEFELSKO HHDKIT
Đồng hồ đo lỗ nhỏ điện tử INSIZE 2152-10
Máy thử độ bám dính lớp phủ DEFELSKO ATM50A
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO260
Máy đo nhiệt độ 4 Kênh TENMARS TM-747D
Máy ghi biểu đồ nhiệt độ và độ ẩm EXTECH RH520B
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-16J (12mm/0.01mm)
Tay dò kim loại CEIA PD140E
Máy đo cường độ ánh sáng Tes-1339
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS018
Búa thử độ cứng bê tông HUATEC HTH-1000
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-85H (dùng cho code 6900-085 và 6900-185)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Bộ ghi dòng điện Hioki LR5031
Thước cặp điện tử Mahr 4103012DKS
Máy đo cường độ ánh sáng TES-1332A
Máy đo điện từ trường Tenmars TM-192
Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2236
Bộ ghi điện áp Hioki LR5043
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Máy đo độ dày bằng siêu âm SMARTSENSOR AR860
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-10 ( 10N )
Máy hiện sóng số OWON TAO3072
Thiết bị đo nhiệt độ/độ ẩm TENMARS TM-185D
Máy đo cường độ ánh sáng Tenmars TM-209
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AR926 




