Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Extech IR267 (-50 – 600°C, que đo kiểu K)
Hãng sản xuất: Extech
Model: IR267
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo:
IR: -58 đến 1112°F (-50 đến 600°C)
Kiểu K : -58 đến 1832°F (-50 đến 1000°C)
Cấp chính xác cơ bản: ±2% giá trị đọc hoặc ±4°F/2°C
Độ phân dải lớn nhất: 0.1°F/°C
Độ tương phản: 0.05 đến 1.00 (có thể điều chỉnh)
Trường nhìn (Tỷ lệ khoảng cách và tiêu điểm) 12:1
Kích thước: 6.0×4.7×1.7″ (153x120x42)
Trọng lượng: 5.1oz (145g) chưa bao gồm pin
Cung cấp kèm theo : dây đo nhiệt độ kiểu K (250°C), pin 9V

Máy đo chất lượng không khí Temtop C10 2nd
Đồng hồ đo sâu Teclock DM-220 (20mm/0.01mm)
Máy đo chất lượng không khí Temtop H2 HCHO
Dưỡng kẹp điện tử Insize 2164-25A (0-25mm/0-1")
Máy đo độ cứng nhôm Amittari Hba-1+
Máy đo điện trở Milliohm Extech 380462 (nguồn220VAC)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 526-125 (10-18mm/ 0.001mm, bao gồm đồng hồ so)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 301
Thước cặp cơ khí mỏ dài Mitutoyo 534-106 (500mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-130J(50mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-721G(Type E)
Ống phát hiện thụ động Cl2C:CCl2 Gastec 133D
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-12J (12mm/0.01mm)
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531B
Máy nội soi công nghiệp Uni-t UT665
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-10 ( 10N )
Máy dò kim loại cầm tay Smartsensor AR954+
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R4
Máy đo chất lượng không khí Elitech M1000
Dây an toàn đai bụng ADELA SC-19
Máy đo độ ẩm gỗ và vật liệu xây dựng EXTECH MO55
Máy đo pH/EC/TDS/ HANNA HI9811-51
Chân không kế Super Stars ST-VG90
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHS-210Z (6.5mm x 10m)
Tay đo (que đo) cao áp PINTEK HVP-40
Cặp dụng cụ sửa chữa 43pcs TOPTUL GPN-043C
Máy đo độ dày lớp phủ Positector 6000 F0S1
Máy đo chất lượng không khí Temtop M10+
ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/25 (450A)
Máy đo tốc độ vòng quay 2 trong 1 Uni-t UT372D
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-505-10 (0~450mm/0.01mm)
Cuộn dây điện tự rút 15m Sankyo SLR-15N( 15 m)
Thước cặp điện tử Mahr 4103012DKS
Máy đo khoảng cách Uni-t LM50A
Máy đo công suất ổ cắm điện UNI-T UT230B-EU
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Thước cặp điện tử mỏ dao Mitutoyo 573-742-20 8"/ 200mm (0005"/0.01mm)
Đồng hồ đo độ sâu điện tử MITUTOYO 547-252A (12.7 mm, ± 5 µm )
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB-09
Kẹp dòng điện mini AC Chauvin Arnoux MINI05
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Panme đo ngoài điện tử Insize 3108-25A(0-25mm) 
