Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Gm1312 thiết bị này có thể đo nhiệt độ của chất lỏng/hơi và nhiệt độ bề mặt của vật thể rắn, bằng
phạm vi đo rộng hơn đáng kể so với nhiệt kế thủy ngân và máy đo nồng độ cồn. Nó phù hợp để sử dụng
cả trong lĩnh vực nhiệt độ cao của lò cao và nấu ăn cũng như đo nhiệt độ thấp cho chất hóa lỏng
hydro và nitơ hóa lỏng, vv
Ưu điểm:
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Benetech GM1312 là thiết bị đo nhiệt độ tiếp xúc có độ chính xác cao
Được thiết kế với màn hình hiển thị LCD lớn hiển thị đồng thời 2 kênh đo
Có thể kết lối với nhiều loại đầu đo có chân cắm kết nối khác nhau
Được thiết kế nhỏ gọn cầm tay rất dễ vận chuyển cũng như thao tác khi đo tạo được sự thuân tiện trong công việc
Sử dụng đo nhiệt độ không khí, nhiệt độ trong môi trường chất lỏng, bề mặt vật rắn

Máy đo độ dày lớp phủ Linshang LS220 (0.0-3500μm)
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1244-30
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2119S-10
Máy đo bụi trong không khí Hti HT-9600
Bộ căn mẫu 47 chi tiết Insize 4100-147A
Cân treo điện tử HY-OCS 300(100g/300kg)
Máy đo khí CO2 và nhiệt độ Kimo AQ110
Bơm lấy mẫu khí Bosean BH-GSP
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Cân điện tử YOKE YP2002 (200g,10mg)
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Kimo LV 130
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Máy đo độ dày lớp phủ Yowexa EC-900-E (0–5000 µm)
Đầu dò nhiệt độ bề mặt Ruibao NR-81533B
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-02J (12mm/0.001mm)
Đầu dò nhiệt độ Ruibao NR-81531A
Panme đo trong Mitutoyo 145-188(75-100 mm)
Đầu đo ánh sáng KIMO SLU (0~150000 lx)
Đầu đo nhiệt độ NTC Testo 0613 1912
Khúc xạ kế đo độ ngọt TDS HM Digital cà phê BTR-1000
Đồng hồ đo sâu Teclock DM-220 (20mm/0.01mm)
Thước cặp điện tử đo rãnh trong Insize 1520-150
Máy rà kim loại Garrett 1165180
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-320 (0-150mm, 0,05mm)
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB406WG1
Máy dò kim loại cầm tay Super Scanner MD-3003B1
Đồng hồ vạn năng, đo nhiệt độ FLUKE 87V/E2 KIT
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 301
Máy lấy mẫu khí Gastec GSP-300FT-2
Ampe kìm FLUKE 381 (999.9A ; True RMS)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-300B
Máy đo độ ẩm vật liệu Laserliner 082.015E
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-18J (13mm/0.01mm)
Dụng cụ đo góc vạn năng RSK 589-300
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-52
Máy đo độ ẩm hạt nông sản Benetech GM640
Máy đo pH cầm tay Milwaukee MW100
Ampe kìm đo công suất Uni-T UT219P 






