Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 307(loại K)
Hãng sản xuất: Center
Model: 307
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dảo đp: -200 ~ 1370 ℃; -328 ~ 2498 ℉
Độ chính xác: ± 0,3% rdg + 1 ℃; ± 0,3% rdg + 2 ℉
Độ phân giải: 0,1 ℃; 0,1 ℉
Bảo vệ đầu vào: Tối đa 60V DC hoặc 24Vrms AC
Nhiệt độ hoạt động: 0 ℃ ~ 40 ℃ (<80% RH)
Nhiệt độ lưu trữ: -10 ℃ ~ 60 ℃ (<70% RH)
Pin: Pin 9V
Kích thước: 164x54x34 mm
Trọng lượng: 200g
Tính năng của Center 307:
• Kích cỡ nhỏ
• Tự động TẮT nguồn
• Độ phân giải 0,1 ° C, 0,1 ° F
Phụ kiện: Cặp nhiệt điện loại K, hướng dẫn vận hành, pin.

Máy đo tốc độ vòng quay Lutron DT-2230
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 300(kiểu k)
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Testo 0602 5693
Ampe kìm FLUKE 375 FC (True-RMS)
Súng vặn ốc 1/2 Shinano SI-1490BSR
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PF-01J (12mm/0.001mm)
Panme điện tử đo ngoài Insize 3597-200 (100-200mm)
Máy đo chất lượng không khí Temtop C10 2nd
Cuộn dây điện tự rút 20m Sankyo SLR-20N(20m)
Ampe kìm AC Kew Kyoritsu 2204R
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1051
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP1010E
Ampe kìm đo công suất Hioki CM3286-50
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-85H (dùng cho code 6900-085 và 6900-185)
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-103
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Dung dịch hiệu chuẩn pH 10.01 Adwa AD7010
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số SMARTSENSOR ST833A
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-8 (25mm / 0.01mm)
Máy đo khí Senko SGTP-SO2
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T07 (500°C)
Máy lấy mẫu khí Gastec GSP-300FT-2
Máy đo bức xạ nhiêt ngoài trời EXTECH HT200
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Nivo khung cân bằng máy RSK 541-2502
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Mastech MS6208B 


