Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 4 kênh Center 309
Hãng sản xuất: Center
Model: 309
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo: -200 đến 1370℃; -328 ~ 2498 ℉
Độ chính xác: ± 0,1% rdg + 0,7 ℃, ± 0,1% + 1,4 ℉
Độ phân giải: 0,1 ℃; 0,1 ℉
Nhiệt độ hoạt động: 0 ℃ đến 50 ℃ (<90% RH)
Nhiệt độ lưu trữ: -10 ℃ đến 60 ℃ (<75% RH)
Bảo vệ đầu vào: Tối đa 60V DC hoặc 24 Vrms AC
Pin: 9V
Kích thước: 184x64x30mm
Trọng lượng: 220g
Phụ kiện kèm theo: Pin, Hướng Dẫn vận Hành, 2x Dây cặp nhiệt loai K, RS-232 Cable, Phần Mềm.
Mô tả:
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc có nhiều ứng dụng đa dạng, từ công nghiệp đến gia dụng. Các ứng dụng chính bao gồm đo nhiệt độ bề mặt khuôn, chất lỏng, khí, thực phẩm, và kiểm tra nhiệt độ trong bảo trì máy móc, thí nghiệm khoa học và xây dựng.

Đồng hồ so điện tử INSIZE 2112-10
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh EXTECH EA15
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-712
Cân điện tử CAS SW-1S (10kg/1g)
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Bộ căn mẫu độ nhám bề mặt Insize ISR-CS322
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Đồng hồ so chân gập MITUTOYO 513-424-10E
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-293 (20mm/0.01mm)
Dụng cụ nạo ba via Tasco TB38C
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132B
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-107
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2.5
Đầu đo máy đo LCR GW INSTEK LCR-08A (1MHz)
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-782B-10(0-12.7mm/0.5in)
Cân phân tích ẩm Radwag MA50/1.R
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Center 302
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG3
Camera nhiệt Chauvin Arnoux C.A 1950 (-20 °C -+250 °C)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Cân phân tích ẩm Radwag MA110.RWH
Thước đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 527-201 (0-150mm)
Đầu dò nhiệt độ kiểu K Uni-T UT-T04 (600°C)
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-477-10E
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM2111
Bút đo pH HANNA HI98115(0.00 ~14.00 pH)
Cuộn dây hơi tự rút Toptul KHAP0815E
Bút đo nhiệt độ điện tử DYS HDT-1
Máy đo tốc độ gió, nhiệt độ, độ ẩm TESTO 410-2 (0.4 ~ 20 m/s)
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Dao cắt ống cỡ nhỏ Tasco TB22N
Máy đo cường độ ánh sáng Lutron LX-105
Máy đo độ dày siêu âm Sauter TN 230-0.1US
Bộ cảnh báo khí LEL Senko SI-100IS
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DTN-30
Máy cảnh báo nhiệt độ TESTO 0900 0530 (-50 ~150°C)
Súng đo nhiệt Benetech GM500
Panme đo ngoài cơ khí INSIZE 3210-25A(0-25mm)
Nguồn 1 chiều Uni-T UTP3315TFL-II
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-719R(TypeA)
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112-3A (10mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Benetech GM1312
Máy đo tốc độ vòng quay không tiếp xúc Mastech MS6208B
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3552BT
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112FE (10mm/0.01mm)
Cảm biến nhiệt độ Hioki LR9612
Bút thử điện cao thế SEW 300 HP
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-C3
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Đồng hồ đo ánh sáng Landtek LX-101
Máy dò kim loại cầm tay Safeway AT2018
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK085-R3
Máy đo chất lượng không khí formaldehyde Temtop H3
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ, điểm sương EXTECH RHT510
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 50
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Điện cực đo PH Hanna HI1332B (0 - 13 PH)
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Cờ lê đo lực cầm tay INSIZE IST-WS30A (6 ~ 30 N.m)
Đồng hồ so cơ khí 2052A Mitutoyo 30mm/0.01mm
Súng phun sơn Toptul KANA14N6 






