Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes-1310
Hãng sản xuất: Tes
Model: TES-1310
Xuất xứ: Đài Loan
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes-1310. Phạm vi đo: -50℃ đến 1300℃
Đầu nối K cặp nhiệt: K
Tính chính xác : -50℃ đến 199,9℃….0,2% +RDG + 1℃; -50℃ đến 1000℃….0,3% + RDG + 1℃; 1000℃ đến 1300℃….0,5% +RDG + 1℃
Chức năng Giữ giá trị H và Hiển thị chức năng giữ dữ liệu ℃/℉ lựa chọn.
Độ phân giải: 1℃/ 0,1℃.
Đầu vào tối đa: 60V DC hoặc 24V rms AC, điện áp này có thể kết nối với nhiều loài đầu vào.
Điều kiện hoạt động: 0℃ đến 50℃; 0 đến 90% RH (0 đến 35℃)
Nguồn điện: 1 Pin 9V
Kích thước: 135mm(L) x 72mm(w) x 31mm(H)
Trọng lượng: 157g
Phụ kiện: Máy, Pin, Sách hướng dẫn, 1 dây cặp nhiệt điện loại K
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes-1310 tương thích với các đầu đo kiểu K
Có thể đo nhiệt độ ở hai chế độ thang đo là độ C và độ F
Đo nhiệt độ tiếp xúc tại nhiều môi trường đo khác nhau như chất lỏng, chất rắn, hay môi trừng không khí
Được sử dụng nhiều trong các ngành công nghiệp hoá chất, kho lạnh, nhà máy công nghiệp nặng

Đồng hồ so cơ MITUTOYO 2052SB-19 (30mm, 0.01mm, lưng phẳng)
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-01 (-50~700°C)
Bút đo pH Trong Đất HANNA HI981030(0 - 14.0 pH)
Máy đo độ nhám bề mặt MITUTOYO SJ-310
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT130A
Panme đo trong INSIZE 3220-75 (50-75mm)
Thước đo độ dày sơn ướt INSIZE 4845-2 (25-3000μm)
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5062
Máy đo độ dày lớp phủ Smartsensor AR932
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Ampe kìm UNI-T UT216D (AC/DC 600A)
Đầu đo cho đồng hồ so MITUTOYO 21AAA342
Đầu đo nhiệt độ kiểu K TENMARS TP-04 (-50°C~400°C)
Bơm định lượng HANNA BL1.5-2(1.5 lít/giờ)
Máy đo TDS/Temp cầm tay Adwa AD410
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-t UT383S
Ampe kìm FLUKE 373 (600A; True RMS)
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Mũi vạch dấu chiều cao Insize 6990-300A
Bộ điều khiển EC TDS HM Digital CIC-152-4
Máy đo khoảng cách BOSCH GLM150C (150m)
Bộ dụng cụ đo 9 chi tiết INSIZE 5091
Bộ dụng cụ đo 5 chi tiết INSIZE 5051
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Ampe kìm Chauvin Arnoux D38N (9000A)
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60 (0~300 GU)
Ampe kìm UNI-T UT222 (AC/DC 2500A,True RMS)
Đồng hồ vạn năng Hioki DT4221
Máy đo độ dày lớp sơn Defelsko 6000 FTS1
Đồng hồ đo độ sâu MITUTOYO 7220
Búa thử độ cứng bê tông Matest C380
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore D EBP SH-D
Thước cặp điện tử 573-652-20 Mitutoyo(0-150mm)
Điện cực đo ORP HANNA HI3131B
Máy đo độ ẩm gỗ, vật liệu xây dựng EXTECH MO210
Ống PITOT loại L KIMO TPL-08-1000 (Ø8 mm/ 1000mm)
Máy đo độ ẩm Smartsensor AS981
Máy đo nhiệt độ độ ẩm môi trường EXTECH 445702
Máy đo cường độ ánh sáng HIOKI FT3425
Đồng hồ đo Volt Sanwa KP1 (0.7%)
Máy đo chất lượng không khí Elitech P1000
Ampe kìm Chauvin Arnoux MA400D-250 (AC 400A)
Đồng hồ đo độ cứng điện tử TECLOCK GSD-719K(A)
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Tes TES-1300
Thước cặp điện tử 500-764-20 Mitutoyo ( 0-12"/0-300mm )
Nhãn in BROTHER TZe-231
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-303
Máy đo nhiệt độ độ ẩm trong phòng Uni-t A13T
Đầu điện cực đo EC TDS HM DIGITAL SP-C2
Đồng hồ đo độ cứng cao su TECLOCK GS-720R(Type D)
Máy đo điện trở cách điện SEW 1152 MF
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR823+
Thiết bị đo công suất SEW PM-15
Bộ máy phân tích công suất KYORITSU 5050-01
Đầu đo nhiệt độ, khí CO2 KIMO SCO-112
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-720N(Type D)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-301-20 (200mm)
Cân điện tử YOKE YP1002 (100g,10mg)
Vòng chuẩn MITUTOYO 177-285 (Ø18mm)
Bộ điều khiển pH ORP Gondo 4803P
Panme đo độ sâu MITUTOYO 129-153(0-300mm)
Bộ thiết bị đo áp suất chênh lệch TESTO 510
Máy đo ghi độ ẩm, nhiệt độ Center 313 (Dataloger)
Bàn đo độ lệch tâm cỡ nhỏ Teclock FM-5
Máy đo khoảng cách bằng laser Extech DT60M (60m) 
