Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-t UT305S (-50~2000°C)
Hãng sản xuất: Uni-t
Model: UT305S
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Chứng nhận: CE/RoHS
Dải nhiệt độ (℃/℉): -50°C đến 2000°C
Độ chính xác: ±1.0℃ hoặc ±1.0%
Độ lặp: 0.7℃ hoặc 0.7%
Màn hình LCD: EBTN
Cảnh báo nhiệt độ cao/thấp bằng đèn LED: có
Chức năng Trigger lock: có
Độ phân giải: 0.1°C
Tỷ lệ D:S: 50:1
Thời gian phản hồi: 250ms (95% số đọc)
Độ sai lệch: 0.1~1.0 có thể điều chỉnh
Loại laser: Loại 2
Công suất laser: < 1mW
Bước sóng laser: 630nm~670nm
Phản hồi quang phổ: 8μm~14μm
Lưu trữ dữ liệu: 99
Thông số chung
Nguồn cấp: Pin 9V (1604S)
Màn hình: 35mm x 35mm
Trọng lượng: 310g
Kích thước: 172mmx113.5mmx53mm
Mô tả:
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-t UT305S (-50~2000°C) có thể đo nhiệt độ bằng tia laser. UT305S có tỷ lệ 50:1 D:S nên nó có thể đo các điểm nhiệt độ cần quan tâm ở phạm vi xa với độ chính xác cao. Nó là một công cụ lý tưởng để kiểm tra chất lượng công nghiệp như HVAC và sản xuất điện tử.
Ứng dụng:
Có thể đo nhiệt độ bề mặt mà không cần tiếp xúc với vật thể. Dòng sản phẩm này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như công nghiệp thực phẩm, bảo trì máy móc, gia công kim loại, kho lạnh và các lĩnh vực công nghiệp khác…

Sào thao tác SEW HS-500
Máy đo độ ẩm gỗ và VLXD TESTO 616 (< 50 % (wood); < 20 % (building materials))
Máy hàn tự động ra dây QUICK 376DI
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ KIMO LV111
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Ampe kìm SEW 3900 CL
Ampe kìm AC/DC KYORITSU 2055
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-35Z(15m)
Sào thao tác SEW HS-178-4
Máy đo từ trường Tenmars TM-192D
Ampe kìm UNI-T UT216C
Bộ nguồn DC QJE QJ6010S (0 ~ 60V/0~10A)
Máy đo độ ẩm nông sản Benetech GM650A
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1120 ER
Sào thao tác SEW HS-178-5
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Ampe kìm SEW 3902 CL
Sào thao tác SEW HS-120
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Máy đo bức xạ Alpha, Beta, Gamma, tia X Medcom Rad 100
Máy phát hiện khí Oxy Smartsensor AR8100
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1805 ER
Máy đo tốc độ vòng quay Smartsensor AS926
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Ampe kìm AC DC Fluke 353
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Đồng hồ vạn năng OWON B41T+
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Đồng hồ vạn năng FLUKE 17B+
Máy đo khoảng cách UNI-T LM60(60m)
Bút đo ORP (Đo OXY hóa khử) EXTECH RE300
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873-5M
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Đồng hồ đo độ cứng cao su Teclock GS-709N(A)
Kìm đo công suất HIOKI CM3286
Máy đo độ cứng kim loại cầm tay Linshang LS252D
Máy đo pH ORP nhiệt độ Adwa AD132
Thước cặp điện tử INSIZE 1108-300W(0-300mm/0-12)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT275
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-75
Đồng hồ vạn năng FLUKE 88V
Máy đo độ cứng kim loại Smartsensor AR936
Cân phân tích ẩm YOKE DSH-100A-10
Thước cặp điện tử Insize 1114-150AW(0-150mm)
Đầu đo pH EXTECH 601500 (12 x 160mm)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Ampe kìm FLUKE 317 (AC/DC 600A)
Ampe kìm Kyoritsu 2010
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Máy đo độ cứng kim loại Linshang LS251D
Thiết bị đo độ bóng PCE IGM 60-ICA
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-711
Đồng hồ đa năng TENMARS TM-88
Nivo cân máy RSK 542-1502
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-20
Máy cân mực laser UNI-T LM585LD(40m)
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT312
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9502
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6424
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc 2 kênh EXTECH EA15
Thước đo góc điện tử Insize 2172-360A
Đồng hồ so cơ đọc ngược INSIZE 2801-10F
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 4105 ER
Nivo cân máy RSK 542-1002
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Bút đo pH nhiệt độ Milwaukee PH56
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Benetech GM1361
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39A+
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm PCE HT 114
Đồng hồ vạn năng Fluke 233 
