Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837 (-10℃~50℃; 5%RH~98%RH)
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AS837
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Smartsensor AS837
Thông số kỹ thuật
Dải đo nhiệt độ: -10℃~50℃
Dải đo độ ẩm: 5%RH~98%RH
Độ chính xác nhiệt độ: ±1.5℃
Độ chính xác độ ẩm: ±5%RH(5~40%)±3%(41%~80%)
Lựa chọn ℃/℉: có
Tắt nguồn tự động/bằng tay: có
Chỉ báo pin: có
Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃/0.1%RH
Độ phân giải độ ẩm: 0.1%RH
Đo tối đa/tối thiểu: có
Tần suất lấy mẫu: 2.5 lần/giây
Pin: 9V
Kích thước: 224*66*33mm
Trọng lượng: 145g
Máy Đo Nhiệt Độ Và Độ Ẩm Smart Sensor AS837 là thiết bị đo độ ẩm chuyên dụng; rất nhỏ gọn, thuận tiện và có độ chính xác cao.
Ứng dụng Nhiệt ẩm kế Smartsensor AS837 trong việc đo nhiệt độ và độ ẩm môi trường làm việc, kho lạnh, kho chứa hàng, kho chứa nông sản, tủ cấp đông, kho chứa hải sản…
Máy có độ bền cao, đáp ứng nhanh và tuyệt đối chính xác.
Ngoài chức năng đo độ ẩm chính sản phẩm còn hỗ trợ đo nhiệt độ thông minh với khả năng chuyển đổi giữa các đơn vị đo từ °C sang °F.
Có chức năng lưu trữ các giá trị lớn nhất và nhỏ nhất giữa các lần đo; giúp bạn xác định được giá trị trung bình của các lần đo một các chuẩn xác nhất
Màn hình LCD lớn giúp hiển thị hai dòng kết quả, số hiển thị lớn, đèn nền thông minh; giúp bạn có thể dễ dàng đọc được các thông số kết quả khi đo.

Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS837
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Ampe kìm PCE DC 20
Máy đo điện trở Milliohm SEW 4137 MO
Máy đo, ghi độ ồn Center 323 (130dB, 64.000 bản ghi)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT123D
Thước định tâm Insize 7205-100 (100x70mm)
Cáp cho thước cặp Mitutoyo 02AZD790C
Ampe kìm SANWA DCM400
Máy đo áp suất chênh lệch 29Psi EXTECH 407910
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-4 (10~30mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ cứng Huatec HS-O
Máy đo độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1360
Đồng hồ vạn năng Fluke 233
Súng mở tắc kê 3/8 inch TOPTUL KAAG1206 (81 Nm, 11000 RPM )
Thước cặp điện tử Insize 1106-501 0-500mm
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Đầu Panme INSIZE 6386-13
Máy đo tốc độ gió nhiệt độ Lutron YK-80AM
Nivo khung INSIZE 4902-150 (150x150mm, 0.02mm/m)
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890D+
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Cờ lê đo lực Insize IST-1W135A (27~135N.m, 999°)
Ampe kìm đo điện trở đất UNI-T UT276A+
Cờ lê đo lực điện tử ALIYIQI AWM-30 (30/0.01N.m)
Bộ nguồn lập trình ITECH IT6822 (32V, 3A, 96W)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9183
Máy đo góc điện tử UNI-T LM320A
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Đồng hồ đo lỗ TECLOCK CD-150S (50-150mm)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Bút đo độ mặn nước SAL-1700
Ống nghe thợ máy PCE S 40
Thước cặp điện tử INSIZE 1111-100A(0-100mm/±0.02mm)
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Bộ nguồn DC QJ3030S (0 ~ 30V/0~30A) QJE QJ3030S
Điện cực đo PH Milwaukee SE220
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT305S
Máy đo tốc độ vòng quay Uni-t UT371
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Máy đo khí Senko SI-100C H2S
Ampe kìm UNI-T UT205E
Máy đo độ rung Amittari AV-160B
Đầu dò đo bề mặt da Aqua Boy 213LE
Máy đo độ dày lớp phủ PCE CT 25FN
Máy cân mực UNI-T LM570R-I(15m~30m)
Que đo nhiệt độ EXTECH TP870 (kiểu K, -40 ~ 250°C)
Ampe kìm SEW 3801 CL
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-751G
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8233E
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Máy đo độ ẩm vải Total Meter DM200T
Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703N( JIS C)
Máy đo độ cứng cầm tay INSIZE ISH-PHB
Ampe kìm đo dòng AC Hioki CM3291
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 1040A (0-3.5mm/ 0.01mm)
Thước cặp điện tử Mahr 4103305
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Máy hút chân không 2 cấp TB4XFD
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi730E
Sào thao tác SEW HS-120
Thân đo lỗ Mitutoyo 511-705 (160-250mm, chưa bao gồm đồng hồ so)
Máy đo nồng độ cồn Sentech iblow 10 (vali)
Đồng hồ đo độ nhám bề mặt INSIZE 2344-1
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Đồng hồ đo áp suất Elitech PT-500
Cuộn dây hãm tự động ADELA RFA-150 






