Máy đo nhiệt độ và độ ẩm Smartsensor AS847
Hãng sản xuất: SMARTSENSOR
Model: AS847
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải đo nhiệt độ: 10℃~50℃/Kiểu K:-20°C~1000°C
Dải đo độ ẩm: 5%RH~98%RH
Độ chính xác nhiệt độ: ±1.5℃
Độ chính xác độ ẩm: ±5%RH(5~40%)±3%(41%~80%)
Lựa chọn ℃/℉: có
Tắt nguồn tự động/bằng tay: có
Chỉ báo pin: có
Độ phân giải nhiệt độ: 0.1℃/Kiểu K: 1°C
Độ phân giải độ ẩm: 0.1%RH
Đo tối đa/tối thiểu: có
Tần suất lấy mẫu: 2.5 lần/giây
Pin: 9V
Kích thước: 156*66*33mm
Trọng lượng: 275g
Mô tả:
Máy đo độ ẩm và nhiệt độ môi trường AR837 là thiết bị nhỏ gọn có độ nhạy cao giúp đo độ ẩm và nhiệt độ môi trường chính xác và nhanh chóng.
Máy đo nhiệt độ và độ ẩm được ứng dụng trong việc đo nhiệt độ và độ ẩm môi trường làm việc, kho lạnh, kho chứa hàng, kho chứa nông sản, tủ cấp đông, kho chứa hải sản…

Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Ampe kìm SEW 3904 CL
Máy đo độ ngọt Gondo PDR-103
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-144
Cân điện tử Yoshi YB-3201(3200g/0.1g)
Thước cặp điện tử Mahr 4103305
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Camera nhiệt Uni-T UTi120T
Đầu đo nhiệt độ Extech TP873
Ampe kìm Kyoritsu 2031
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2225A
Dao cắt ống đồng VALUE VTC-42
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2009R
Máy đo áp suất chênh lệch tốc độ gió Sauermann Si-PM3
Cần xiết lực KTC CMPB8006(150-800Nm)
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Ampe kìm UNI-T UT206A
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Đầu Điện Cực Đo pH HM Digital SP-P5
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-500
Tô vít lực TOPTUL ANCD0806 (1/4")
Cân phân tích Ohaus PX224 (220g/0.0001g)
Compa đo trong đồng hồ Mitutoyo 209-301
Ampe kìm SANWA DCM400
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-703G(type C)
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT195E
Ampe kìm UNI-T UT204R
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Điện cực PH HANNA HI1131B (0〜13 PH / 0.1 bar)
Sào thao tác SEW HS-800
Đồng hồ vạn năng OWON B35T
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-702G(Type D)
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Kẹp đo dòng AC/DC Chauvin Arnoux PAC93
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Máy đo khí O2 Bosean BH-90A
Ampe kìm UNI-T UT219E (AC 600A)
Đồng hồ đo độ cứng TECLOCK GS-706G(Type A)
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Ampe kìm Chauvin Arnoux C160 (2000A)
Máy đo khí Senko SGTP-CO
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Ampe kìm AC Fluke 305
Camera nhiệt Uni-T UTi720V
Đồng hồ đo độ sâu cơ khí Mitutoyo 7220A
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-714(100-160mm)
Đồng hồ đo độ dày Teclock SMD-540S2-LS (12mm)
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Máy đo công suất quang UNI-T UT693D
Bơm lấy mẫu Smartsensor AS8930 (0.5SCFH)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Ampe kìm UNI-T UT216C
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Đầu đo nhiệt độ mini TESTO 0560 1111 (-50 ~ +250 °C)
Máy đo áp suất lạnh Elitech MS-1000S
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-085
Ampe kìm SEW 3900 CL
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm)
Thước cặp điện tử Insize 1130-150
Máy đo Ph ORP Nhiệt độ Gondo PP-203
Đầu đo nhiệt độ Extech TP875
Adapter nguồn cung cấp Kyoritsu 8312 
