Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+
Hãng sản xuất: Uni-t
Model: UT300A+
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Thông số kỹ thuật:
Dải nhiệt độ: -20°C~400°C; -4°F~752°F
Độ chính xác:
>0°C: ±2.0°C hoặc ±2%; ≤0°C: ±(2.0°C+0.1°C/°C)
>32°F: ±4.0°F hoặc ±2%; ≤32°F: ±(4.0°F+0.1°F/°F)
Độ lặp: 1°C hoặc 1.0% (2°F hoặc 1.0%)
Tỉ số D:S: 10:1
Thời gian hồi đáp: 500ms
Độ phát xạ: 0.95
Đáp ứng phổ: 5.5~14um
Loại laze: Cấp độ 2
Công suất laze: < 1mW
Bước sóng laze: 630~670nm
Tín hiệu laze: Đơn
Màn hình: 20x24mm
Chuyển đổi laze: Không
Chọn °C/°F: Có
Tự động tắt: Có
Giữ dữ liệu: Có
Chỉ báo pin yếu: Không
MAX/MIN: Không
Trung bình/Vi sai: Không
Đèn nền LCD: Có
Giữ dữ liệu: Không
Ngày/Giờ: Không
Đo theo lịch: Không
Chuông báo giới hạn cao /thấp: Không
Ổ lắp 3 chân: Không
Kiểm tra va đập: 1m
Nguồn điện: Pin 1.5V (LR03) x 2
Màu máy: Đỏ và xám
Trọng lượng máy: 146g
Ứng dụng:
Máy đo nhiệt độ từ xa Uni-T UT300A+(-20~400°C) có thể đo nhiệt độ bề mặt mà không cần tiếp xúc với vật thể. Dòng sản phẩm này có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau như công nghiệp thực phẩm, bảo trì máy móc, gia công kim loại, kho lạnh và các lĩnh vực công nghiệp khác…

Đồng hồ vạn năng FLUKE 179
Đồng hồ vạn năng KYORITSU 1011
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Máy phân tích công suất điện 3 pha Uni-T UT285C
Máy đo nhiệt độ tiếp xú Testo 0560 1110
Đế Granite gắn đồng hồ so TECLOCK USG-18
Bộ thử điện áp AC SEW HLV-2
Dây đo điện trở đất Hioki L9843-51
Bút đo độ rung Landtek VM-213
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Giá chuẩn dùng cho máy đo độ nhám PCE-RT2000-Teststand
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Cờ lê đo lực cầm tay Insize IST-WS60 (12 ~ 60 N.m)
Bộ đo lỗ Mitutoyo 511-426-20 (35-60mm)
Máy đo từ tính Lutron GU-3001
Máy định vị GPS GARMIN ETREX10
Súng mở tắc kê 3/8 inch TOPTUL KAAG1206 (81 Nm, 11000 RPM )
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Cân điện tử Yoshi YB 323(320g/0.001g)
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-150
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Đầu dò lăn đo bề mặt vải Aqua Boy 211
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT191T (600V, 20A, 400°C)
Máy rà kim loại Super Scanner GP 3003B1
Thước cặp điện tử Insize 1130-150
Máy đo độ ẩm gỗ Laser Liner 082.020A
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Trạm hàn thiếc 120W Bakon BK2000
Máy đo độ ẩm gỗ, tre, giấy, mùn cưa Benetech GM620
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHS-310A(10m)
Thước cặp điện tử Mahr 4103011
Máy đo độ bóng PCE GM 55 (0~200 GU, ±1)
Đồng hồ đo tụ điện BK Precision 830C (max 200mF)
Máy đo điện trở miliom SEW 4136 MO
Đồng hồ đo lỗ Teclock CD-160S (100-160mm)
Compa đồng hồ đo ngoài Teclock GM-8
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Tay đo cao áp SEW PD-20s
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Tô vít cân lực KTC GLK250(50-250 cNm)
Khối Sine Bar INSIZE 4155-200
Compa đo ngoài chỉ thị kim TECLOCK GM-11
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Mỏ cảm biến đo dòng Kyoritsu 8147
Cờ lê lực điện tử Ktc GEK030-R2
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Đầu dò nhiệt độ Center TP-K02-5M
Máy đo độ bóng Linshang LS192 (0-1000GU, 60°)
Nivo cân máy RSK 542-1502
Ampe kìm UNI-T UT211B (AC/DC 60A,True RMS)
Sào thao tác SEW HS-120R
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-280 (10mm/0.01mm)
Máy đo ánh sáng KIMO LX50 (10klux)
Điện cực do PH Chauvin Arnoux BR41 (BR41-BA2)
Máy đo bức xạ nhiệt độ mặt trời Extech HT30
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-50
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4252
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89XE
Dung dịch hiệu chuẩn oxygen Adwa AD7040
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 2000A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT39C+
Điện cực PH Hanna HI1110B
Máy đo cường độ ánh sáng Mastech MS6612
Máy đo chất lượng khí PCE RCM 05
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Điện cực đo Oxy hòa tan Milwaukee MA840
Ampe kìm Sanwa DCM2000DR-22784
Máy bơm chân không một cấp TB41BS
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-100 




