Máy đo Nitrit dải thấp HANNA HI707 (0 – 600ppb)
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI707
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật
Đo nhanh lượng nitrit trong nước sạch và nước ngọt.
Thang đo
0 đến 600 ppb NO2-N
(1 ppb = 0.001 mg/L)
Độ phân giải
1 ppb
Độ chính xác
@25°C/77°F
±20 ppb và ±5% giá trị đo
Hiệu chuẩn
Checker KHÔNG có chức năng hiệu chuẩn/cân chỉnh máy.
Nguồn sáng
tế bào quang điện silicon
Đèn LED @470nm
Phương pháp
Phương pháp EPA Diazotization 354.1. Phản ứng giữa nitrit và thuốc thử sẽ tạo thành màu hồng trong mẫu.
Môi trường
0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95% không ngưng tụ
Pin
1 pin 1.5V
Tự động tắt
sau 10 phút không sử dụng
Kích thước
81.5mm x 61mm x 37.5mm
Khối lượng
64 g
Bảo hành
06 tháng
(đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành)
Cung cấp gồm
Máy đo HI707
2 cuvet mẫu có nắp
6 gói Thuốc thử nitrit LR HI707-0 cho 6 lần đo
Pin (trong máy)
Hướng dẫn sử dụng.
Phiếu bảo hành.
Hộp đựng bằng nhựa.

Ampe kìm Chauvin Arnoux MA200/17 (AC 450A)
Máy đo điện trở đất và điện trở suất SEW 4236 ER
Đồng hồ vạn năng số Sanwa RD700
Cảm biến tốc độ gió PCE FST-200-201-H-I
Đồng hồ đo lực căng Teclock DT-30G ( 3gf – 30gf )
Bộ Đồng hồ áp suất Tasco TB120SM
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PPN-705-10 (0.5N~10N/0.1N)
Thiết bị đo điện từ trường PCE EM 29
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H280-Pro
Đồng hồ đo độ sâu Teclock DM-221 (20mm/0.01mm)
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-85H (dùng cho code 6900-085 và 6900-185)
Đầu đo dòng điện dạng kìm Hioki CT6280
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 20
Máy đo môi trường không khí Kestrel 3500FW
Máy đo lực kéo nén Shahe SF-500 ( 500N )
Máy đo khoảng cách laze LEICA DISTO X3
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-50
Máy đo ánh sáng đa năng Tenmars TM-208
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112LS (10mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ TECLOCK SM-112-3A (10mm/0.01mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046AB-60 (0 – 10mm)
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8211
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-300
Tải giả điện tử DC UNI-T UTL8212+
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ TECLOCK DM-211 (10mm/0.01mm)
Máy đo nhiệt độ Benetech GM530 (530℃)
Bút đo EC TDS nhiệt độ MARTINI EC59
Đồng hồ đo lực căng Teclock DTN-500 (0.6~5N)
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT381A
Panme đo độ sâu cơ khí INSIZE 3240-150S
Máy đo nhiệt độ bề mặt TESTO 905-T2
Máy đo thứ tự pha TENMARS YF-80 (45-65Hz, 50~500V)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT132C
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-30
Máy đo khoảng cách Laserliner 080.937A 50m
Bộ dụng cụ đo 5 chi tiết INSIZE 5051
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-10
Máy đo độ bám dính sơn Defelsko POSITEST AT-A 50
Đồng hồ đo lực căng kiểu cơ Teclock DT-100 (10gf~100gf/5gf)
Máy đo độ dày lớp phủ Huatec TG8825FN
Bơm chân không SUPER STARS ST-4BMC-SET
Thước đo độ sâu cơ khí INSIZE 1240-2001
Ampe kìm Sanwa DCL1200R
Thước đo sâu đồng hồ 7214TH Mitutoyo( 0-210mm )
Lưỡi dao thay thế Tasco TB20T-B
Bộ dưỡng đo bề dày MITUTOYO 184-304S
Điện Cực Đo pH/EC/TDS/Nhiệt Độ HI1285-5
Máy dò kim loại MINELAB VANQUISH 540
Bộ cờ lê lực điện tử Ktc TB306WG1
Panme đo trong Mitutoyo 145-187 (50-75mm)
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2046SB
Máy đo độ cứng HUATEC RHL160 (có máy in) 
