Máy đo nồng độ Chloride HANNA HI753 (0.0 – 20.0 ppm)
Hãng sản xuất: HANNA
Model: HI753
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 6 tháng
Thông số kỹ thuật:
Thang đo cloride: 0.0 đến 20.0 mg/L (ppm) Cl-
Độ phân giải: 0.1 ppm
Độ chính xác/ Sai số: @25°C/77°F±0.5 ppm và ±6% giá trị đo
Nguồn đèn: LED @ 470nm
Hiệu chuẩn: Checker không có chức năng hiệu chuẩn.
Phương pháp: Môi trường 0 to 50°C (32 to 122°F); RH max 95% không ngưng tụ
Pin: 1 pin 1.5V
Tự động tắt: sau 10 phút không sử dụng
Kích thước: 81.5mm x 61mm x 37.5mm
Khối lượng: 64 g
Bảo hành: 06 tháng(đối với sản phẩm còn nguyên tem và phiếu bảo hành)
Cung cấp gồm: Máy đo HI753
2 cuvet mẫu có nắp
Thuốc thử cho 25 lần đo (1 chai HI753A-0 và 1 chai HI753B-0)
Pin (trong máy)
Xilanh
Hướng dẫn sử dụng
Phiếu bảo hành
Hộp đựng bằng nhựa

Camera nhiệt hồng ngoại UNI-T UTi165A+
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-128 (0-450mm/ 0.02mm)
Súng đo nhiệt Smartsensor AS842A(-50℃~600℃)
Máy đo tốc độ gió lưu lượng gió nhiệt độ Tenmars TM-4001
Dụng cụ uốn ống Tasco TB700-058
Đồng hồ đo độ sâu kiểu cơ Techlock DM-210 (10mm / 0.01mm)
Thước cặp cơ khí một mỏ MITUTOYO 160-151 (450mm/ 0.001inch)
Đồng hồ do áp suất môi chất lạnh Elitech SMG-1L
Đồng hồ đo lực kéo đẩy Teclock PP-705-1000 (50~1,000gf/10gf)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-119( 0-300mm)
Đồng hồ đo lỗ nhỏ MITUTOYO 511-211
Máy đo cường độ ánh sáng Sanwa LX2 (400k Lux)
Dao cắt ống cỡ nhỏ Tasco TB22N
Đầu đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương KIMO SHRF-110
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-03(5mm)
Máy đo cường độ ánh sáng Sauter SP 200K
Đồng hồ đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Đồng hồ đo độ lệch trục khuỷu INSIZE 2841-300 (60-300mm, 0.01mm)
Chân không kế Tasco T-VAC Mini
Bộ chuyển đổi Chauvin Arnoux P01102100Z
Đồng hồ so cơ khí Mahr 4311050
Điện Cực ORP Cổng BNC Cáp 3m Hanna HI2002/3
Đồng hồ đo vòng tua PET-1010
Máy đo pH ORP nhiệt độ Milwaukee Mi 106
Ampe kìm đo công suất AC CEM DT-3348
Thước cặp cơ khí INSIZE 1205-2003S
Thước cặp cơ khí MITUTOYO 530-108
Máy đo môi trường không khí đa năng Lutron LM-8020G
Panme đo ngoài điện tử chống nước MITUTOYO 293-241-30(25-50mm)
THIẾT BỊ ĐO ĐIỆN TRỞ CÁCH ĐIỆN KYORITSU 3551
Máy đo cường độ ánh sáng Laser Liner 082.130A
Đồng hồ đo lực kéo/đẩy Teclock PP-705-500 (40~500gf/5gf)
Máy đo độ ẩm EXTECH MO257
Bộ dụng cụ cơ khí 2 chi tiết INSIZE 5021
Máy đo nhiệt độ HANNA HI98509(-50.0 đến 150.0o C)
Máy khuấy đũa hiện số Dlab OS20-S
Bộ ghi độ ẩm nhiệt độ Benetech GM1365
Máy đo vi khí hậu Kestrel 5500FW
Đồng hồ đo độ cứng Huatec LX-C (100 HW)
Bộ cờ lê cân lực Ktc GEK085-W36
Bộ dụng cụ đo 6 chi tiết INSIZE 5062
Máy khuấy từ gia nhiệt Dlab MS-H-S
Đế gá đồng hồ so Mitutoyo 215-156-10
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-22B
Đồng hồ đo độ dày vật liệu TECLOCK PGM-20-5 (25mm / 0.01mm)
Bút đo EC TDS nhiệt độ Milwaukee MARTINI EC60
Cuộn dây hơi tự rút 6m Sankyo WHC-206A(6m)
Panme đo ngoài điện từ Insize 3358-25 (0-25mm/0-1")
Đồng hồ so loại nhỏ TECLOCK TM-35-02Df(10mm/0.01)
Đồng hồ vạn năng cầm tay UNI-T UT33A+ 


