Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-23
Hãng sản xuất: Alcofind
Model: AF-23
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Dải đo: 0,000 ~ 0,400%BAC
0,00 ~ 4,00‰
0,00 ~ 2,00mg/L
Cảm biến: cảm biến Fuel Cell
Độ chính xác: ±0,0075%BAC (ở mức 0,100%BAC, ở 25℃)
±0,075‰ (ở mức 1,00‰, ở 25℃)
±0,0375mg/L (ở mức 0,50mg/L, ở 25℃)
Thời gian phân tích (ở 25℃): Khoảng 3,5 giây (ở mức 0,000%BAC), khoảng 13,5 giây (ở mức 0,050%BAC)
Thời gian phân tích có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện và môi trường kiểm tra.
Bộ nhớ: lưu kết quả kiểm tra trước đó
Nguồn điện: hai pin kiềm AAA
Kích thước (WxHxD): 51x109x18mm
Trọng lượng: 84g (bao gồm pin)
Thời gian hiệu chuẩn: 12 tháng một lần hoặc sau 500 lần kiểm tra
Nhiệt độ hoạt động: 5 ~ 40˚C
Cung cấp bao gồm:
Máy đo ALCOFIND AF-23
Pin kiềm AAA x2
Ống thổi x3
Hướng dẫn sử dụng

Bộ nguồn DC QJE QJ12005S (0 ~ 120V/0~5A)
Ampe kìm TENMARS TM-16E
Ampe kìm Kyoritsu 2046R
Cuộn dây hơi tự rút Sankyo SHR-15Z(15m )
Nguồn một chiều BKPRECISION 1693 (1-15V/60A)
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-315(0.8mm/0.01mm)
Đồng hồ vạn năng và chỉ thi pha SEW 3000 MPR
Dây kết nối Hioki 9219
Ampe kìm SANWA DCM60R
Máy đo bức xạ UV Lutron UV-340A
Ampe kìm SEW ST-3620
Máy đo màu cầm tay YOKE PC-2000H
Bơm định lượng HANNA BL5-2
Đồng hồ đo lỗ INSIZE 2322-250A
Đế từ loại nhỏ INSIZE 6224-40
Đồng hồ đo độ dày TECLOCK SM-528-80g(20mm)
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4200
Giá đỡ cho bàn map INSIZE 6902-66H
Ampe kìm đo điện AC DC Hioki 3288
Đồng hồ vạn năng Uni-t UT89X
Cân điện tử Yoshi YK-1000(1000g/0.1g)
Bộ nguồn DC QJE QJ3003XE
Cân treo điện tử HY-OCS 5000(1kg/5000kg)
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 2120 ER
Súng đo nhiệt độ Benetech GT313B(-50-600℃)
Đế gá đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-612
Máy đo độ dày kim loại Wintact WT100A
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT890C
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-743G(Type E2)
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM3110
Kìm đo DC Sanwa CL33DC ( 300A)
Ampe kìm PCE HVAC 6-ICA
Đồng hồ đo độ dày MITUTOYO 547-400A
Panme điện tử Mitutoyo 293-231-30(25-50mm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W340A
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Cuộn dây hãm tự động 6m ADELA RFA-060W
Đồng hồ so cỡ nhỏ TECLOCK TM-35(0.01/5mm)
Ampe kìm Sanwa DCM660R
Compa đồng hồ đo trong TECLOCK IM-880 (20~35mm/0.01mm)
Đồng hồ đo độ sâu TECLOCK DM-250P (5mm/0.01m)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8217
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Camera nhiệt Uni-t UTi260B
Máy kiểm tra độ cứng cao su Shore C EBP SH-C
Panme đo ngoài cơ khí MITUTOYO 115-215(0-25mm)
Máy hàn 2 kênh Atten GT-6200 (200W)
Ampe kìm SANWA DCL1000
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi32
Camera ảnh nhiệt Uni-T UTi720E
Cân kỹ thuật YOKE YP60001
Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-20
Ampe kìm SEW 3810 CL
Đế gá đồng hồ đo đọ dày TECLOCK FM-18
Thước cặp điện tử INSIZE 1109-150W(0-150mm)
Đế gá đồng hồ so kiểu cơ Teclock US-25
Bút đo pH cầm tay Gondo 6011
Cảm biến độ ẩm Hioki LR9504
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8239D
Máy đo PH, nhiệt độ TESTO 206 pH3 (0 ~ 80 °C; 0~14 pH, Instrument kit, chưa bao gồm điện cực)
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Máy đo tốc độ gió và nhiệt độ Lutron AM-4213
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1061
Đồng hồ đo độ sâu điện tử TECLOCK DMD-211S2 (10mm/0.01mm)
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Máy đo tốc độ bằng laze PCE DT 50 
