Máy đo nồng độ cồn Alcofind AF-30C
Hãng sản xuất: Alcofind
Model: AF-30C
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Dải đo: 0,000 ~ 0,500%BAC, 0,00 ~ 5,00‰, 0,00 ~ 2,50mg/L
Cảm biến: cảm biến Advanced Fuel Cell
Độ chính xác: ±0,005%BAC (ở mức 0,100%BAC, ở 25℃)
±0,05‰ (ở mức 1,00‰, ở 25℃)
±0,025mg/L (ở mức 0,50mg/L, ở 25℃)
Thời gian phân tích (ở 25℃): khoảng 6 giây (ở mức 0,000%BAC), khoảng 13,5 giây (ở mức 0,050%BAC)
Thời gian phân tích có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện và môi trường kiểm tra.
Bộ nhớ: lưu 10 kết quả kiểm tra
Nguồn điện: hai pin kiềm AAA
Kích thước (WxHxD): 47x108x17mmTrọng lượng: 85g (bao gồm pin)
Thời gian hiệu chuẩn: 12 tháng một lần hoặc sau 500 lần kiểm tra
Nhiệt độ hoạt động: 5 ~ 40˚C
Cung cấp bao gồm:
Máy đo ALCOFIND AF-30C
Pin kiềm AAA x2
Ống thổi x6
Hộp đựng
Hướng dẫn sử dụng

Compa điện tử đo ngoài INSIZE 2131-21
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-131f(30mm/0.01mm)
Đồng hồ so TECLOCK KM-92(20mm/0.1mm)
Máy hàn thiếc 90W Bakon BK2000A
Máy đo độ bóng Linshang LS190 (0-200GU, 60°)
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-1106
Đồng hồ đo độ cứng Teclock GS-754G(Type OO)
Máy đo điện trở đất Chauvin Arnoux C.A 6422
Ampe kìm đo điện Kyoritsu 2127R
Camera chụp ảnh nhiệt Smartsensor ST8550A
Máy đo độ ẩm vải Aqua Boy TEM I
Đồng hồ đo lỗ MITUTOYO 511-721(18-35mm)
Máy đo khoảng cách UNI-T LM200C(200m)
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121(0.01mm/20mm)
Cân kỹ thuật Ohaus PX2202(2200g/0.01g)
Đồng hồ vạn năng FLUKE 116
Đồng hồ so dải đo lớn TECLOCK KM-121D(0.01mm/20mm)
Súng mở tắc kê 3/8 inch TOPTUL KAAG1206 (81 Nm, 11000 RPM )
Cần xiết lực KTC CMPC3004(1/2inch; 60-300Nm)
Camera ảnh nhiệt UNI-T UTi120B
Máy đo độ ẩm gỗ PCE PEL 20 (10~20 %)
Ampe kìm đo điện Hioki CM4142
Máy đo điện trở đất 3 dây SEW 1620 ER
Máy phát hiện rò rỉ môi chất lạnh Super Stars ST-382P
Đầu dò nhiệt độ Center KCA-30M
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1062
Máy dò khí CO Chauvin Arnoux C.A 895 (1000 ppm)
Đồng hồ vạn năng HIOKI DT4254
Đồng hồ so TECLOCK TM-91R (10mm/0.1mm)
Đồng hồ so TECLOCK TM-110PW(0.01/10mm)
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Ampe kìm UNI-T UT206A
Máy đo điện trở thấp SEW 4338 MO
Cảm biến đo độ dày PCE CT 80-FN2
Đồng hồ so kiểu cơ INSIZE 2302-25F(25mm; 0.01mm)
Đế gá đồng hồ so Teclock US-16B
Ống Thổi Nồng Độ Cồn Sentech MP6000
Đồng hồ vạn năng OWON B33
Dây đo SANWA TL-21A (10A)
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy đo điện trở thấp SEW 4538 mO
Máy đo bức xạ điện từ Smartsensor AS1392
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-t UT343D
Panme điện tử Mitutoyo 389-372-30 ( 1-2″/25-50mm )
Điện cực ORP Milwaukee SE300
Ampe kìm Sanwa DCM600DR
Máy đếm hạt bụi tiểu phân, nhiệt độ, độ ẩm EXTECH VPC300
Cân điện tử Yoshi YB-6201(6200g/0.1g)
Thước cặp điện tử INSIZE 1111-100A(0-100mm/±0.02mm)
Đế gá đồng hồ so Granite Teclock USG-10
Bàn rà chuẩn INSIZE 6900-0101
Cần xiết lực KTC CMPB8008(150-800Nm)
Cờ lê đo lực INSIZE IST-W135A (27~135N.m)
Compa điện tử đo trong INSIZE 2151-115
Đầu đo nhiệt độ Hioki 9475
Ampe kìm SANWA DCM400 
