Máy đo nồng độ cồn Alcofind DA-9000
Hãng sản xuất: Alcofind
Model: DA-9000
Xuất xứ: Hàn Quốc
Bảo hành: 12 Tháng
Dải đo: 0,000 ~ 0,500% BAC
0,00 ~ 5,00 ‰
0,00 ~ 2,50mg/L
Cảm biến: Cảm biến Fuel Cell cao cấp
Độ chính xác: ±0,005%BAC (ở mức 0,100%BAC, ở 25℃)
±0,05‰ (ở mức 1,00‰, ở 25℃)
±0,025mg/L (ở mức 0,50mg/L, ở 25℃)
Thời gian phân tích (ở 25℃): khoảng 4 giây (ở mức 0,000%BAC), xấp xỉ 12 giây (ở mức 0,050%BAC)
Thời gian phân tích có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện và môi trường kiểm tra.
Màn hình: LCD đồ họa
Bộ nhớ: lưu trữ 250 kết quả kiểm tra với mã số, ngày giờ kiểm tra
Nguồn điện: hai pin kiềm AA
Kích thước (WxHxD): 58x125x27mm
Trọng lượng: 157g (bao gồm pin)
Thời gian hiệu chuẩn: 12 tháng một lần hoặc sau 500 lần kiểm tra
Nhiệt độ hoạt động: 5 ~ 40℃
Phụ kiện mua thêm: Máy in di động (IrDA)
Cung cấp bao gồm:
Máy thổi ALCOFIND DA-9000
Phần mềm máy tính ALCOFIND
Pin kiềm AA x2
Ống thổi x10
Hộp cứng bảo vệ
Cáp USB
Dây đeo tay
Máy in di động (phụ kiện mua thêm)
Hướng dẫn sử dụng

Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2052S (0-30mm/ 0.01mm)
Đồng hồ vạn năng Mastech MS8238H
Máy đo bức xạ điện từ Benetech GM3120
Thước cặp điện tử Mahr 4103208
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-104 (0-1000mm)
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
Panme đo ngoài Insize 3109-25A (0-25mm / 0.001)
Đồng hồ đo lỗ điện tử INSIZE 2152-18
Cuộn dây điện tự rút 10m Sankyo SCS-310(10m)
Đồng hồ vạn năng UNI-T UT196
Cáp kết nối Hioki LR5091
Cuộn dây hơi tự rút SANKYO-TRIENS SHR-31Z(10m)
Máy đo độ rung Huatec HG-6361
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
Đồng hồ so kiểu cơ MITUTOYO 2050A (20mm; 0.01mm)
Cuộn dây khí nén Sankyo S-HA-2-1(9.5m)
Đồng hồ so kiểu cơ Mitutoyo 2113S-10 (2mm/ 0.001mm)
Ampe kìm TENMARS TM-24E (AC/DC 600A)
Bộ cờ lê lực Ktc TB306WG2
Đồng hồ so chân gập TECLOCK LT-311(0.8mm)
Sào thao tác SEW HS-120B (1.8m)
Cần siết lực KTC CMPC0503(3/8 inch;10-50Nm)
Ampe kìm đo điện Kyoritsu Kewsnap 203
Đầu đo TESTO 0613 1053 (200 mm) 
